単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 567,631 153,423 802,483 937,409 1,132,865
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 567,631 153,423 802,483 937,409 1,132,865
Giá vốn hàng bán 521,313 141,405 734,948 860,351 1,038,833
Lợi nhuận gộp 46,318 12,018 67,535 77,057 94,032
Doanh thu hoạt động tài chính 1,369 424 191 1,656 992
Chi phí tài chính 1,030 203 -2,256 2,102 -738
Trong đó: Chi phí lãi vay 811 193 751 513 340
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,476 3,811 20,315 23,223 25,771
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 32,181 8,429 49,667 53,389 69,992
Thu nhập khác 1,259 2 1,153 474 1,176
Chi phí khác 81 4 3,088 371 1,066
Lợi nhuận khác 1,179 -2 -1,934 103 110
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,360 8,427 47,733 53,492 70,102
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,975 1,766 10,520 10,888 13,566
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 159 531 954
Chi phí thuế TNDN 6,975 1,766 10,679 11,419 14,520
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,384 6,661 37,054 42,073 55,582
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,384 6,661 37,054 42,073 55,582
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)