|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
213,319
|
207,503
|
291,730
|
358,407
|
275,406
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
213,319
|
207,503
|
291,730
|
358,407
|
275,406
|
|
Giá vốn hàng bán
|
198,590
|
191,991
|
269,601
|
328,367
|
249,832
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,729
|
15,512
|
22,129
|
30,040
|
25,574
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
436
|
15
|
88
|
438
|
|
Chi phí tài chính
|
-1,139
|
-1,606
|
754
|
79
|
35
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
124
|
-197
|
128
|
79
|
4
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,137
|
5,189
|
5,137
|
6,956
|
8,489
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,746
|
12,365
|
16,252
|
23,094
|
17,488
|
|
Thu nhập khác
|
112
|
77
|
1,000
|
648
|
451
|
|
Chi phí khác
|
93
|
88
|
1,537
|
208
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
19
|
-11
|
-536
|
440
|
451
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,765
|
12,354
|
15,716
|
23,534
|
17,939
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,044
|
2,394
|
3,151
|
4,543
|
3,365
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
163
|
180
|
219
|
267
|
289
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,207
|
2,574
|
3,370
|
4,810
|
3,654
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,558
|
9,780
|
12,346
|
18,724
|
14,285
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,558
|
9,780
|
12,346
|
18,724
|
14,285
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|