単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 207,503 291,730 358,407 275,406 245,497
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 207,503 291,730 358,407 275,406 245,497
Giá vốn hàng bán 191,991 269,601 328,367 249,832 232,109
Lợi nhuận gộp 15,512 22,129 30,040 25,574 13,388
Doanh thu hoạt động tài chính 436 15 88 438 538
Chi phí tài chính -1,606 754 79 35 33
Trong đó: Chi phí lãi vay -197 128 79 4 33
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,189 5,137 6,956 8,489 3,971
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,365 16,252 23,094 17,488 9,922
Thu nhập khác 77 1,000 648 451 272
Chi phí khác 88 1,537 208 0 70
Lợi nhuận khác -11 -536 440 451 202
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,354 15,716 23,534 17,939 10,125
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,394 3,151 4,543 3,365 1,794
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 180 219 267 289 319
Chi phí thuế TNDN 2,574 3,370 4,810 3,654 2,113
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,780 12,346 18,724 14,285 8,012
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,780 12,346 18,724 14,285 8,012
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)