単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 213,319 207,503 291,730 358,407 275,406
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 213,319 207,503 291,730 358,407 275,406
Giá vốn hàng bán 198,590 191,991 269,601 328,367 249,832
Lợi nhuận gộp 14,729 15,512 22,129 30,040 25,574
Doanh thu hoạt động tài chính 15 436 15 88 438
Chi phí tài chính -1,139 -1,606 754 79 35
Trong đó: Chi phí lãi vay 124 -197 128 79 4
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,137 5,189 5,137 6,956 8,489
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,746 12,365 16,252 23,094 17,488
Thu nhập khác 112 77 1,000 648 451
Chi phí khác 93 88 1,537 208 0
Lợi nhuận khác 19 -11 -536 440 451
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,765 12,354 15,716 23,534 17,939
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,044 2,394 3,151 4,543 3,365
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 163 180 219 267 289
Chi phí thuế TNDN 2,207 2,574 3,370 4,810 3,654
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,558 9,780 12,346 18,724 14,285
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,558 9,780 12,346 18,724 14,285
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)