|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
113,385
|
122,115
|
169,306
|
167,160
|
156,078
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20,632
|
34,422
|
46,706
|
49,949
|
50,791
|
|
1. Tiền
|
20,632
|
34,422
|
46,706
|
32,576
|
27,539
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
17,373
|
23,252
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,870
|
524
|
1,615
|
6,615
|
11,637
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
9,887
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,541
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65,572
|
62,016
|
97,866
|
92,213
|
79,505
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
38,978
|
35,134
|
64,301
|
59,497
|
55,451
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,354
|
1,555
|
378
|
2,534
|
849
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
25,239
|
25,327
|
33,187
|
30,183
|
23,204
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,666
|
19,434
|
19,301
|
15,506
|
12,676
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,832
|
19,600
|
19,466
|
15,672
|
12,842
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-166
|
-166
|
-166
|
-166
|
-166
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,645
|
5,719
|
3,819
|
2,876
|
1,470
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,541
|
4,501
|
3,772
|
2,789
|
1,086
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24
|
0
|
-68
|
0
|
306
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
81
|
1,218
|
115
|
87
|
78
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
89,272
|
93,662
|
89,646
|
92,033
|
97,964
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
59,745
|
58,054
|
55,566
|
54,613
|
62,547
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
54,484
|
52,897
|
50,501
|
49,621
|
57,627
|
|
- Nguyên giá
|
134,990
|
135,466
|
135,466
|
136,908
|
147,212
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,507
|
-82,569
|
-84,965
|
-87,288
|
-89,585
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,261
|
5,157
|
5,065
|
4,993
|
4,920
|
|
- Nguyên giá
|
6,148
|
6,148
|
6,148
|
6,148
|
6,148
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-887
|
-991
|
-1,083
|
-1,156
|
-1,228
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,611
|
4,881
|
3
|
3
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,000
|
4,000
|
3
|
3
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-389
|
-210
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,560
|
29,883
|
32,460
|
33,828
|
35,378
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25,560
|
29,883
|
32,460
|
33,828
|
35,378
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
202,657
|
215,777
|
258,952
|
259,193
|
254,042
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
69,462
|
86,773
|
121,150
|
102,666
|
93,266
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
68,773
|
85,903
|
120,061
|
101,312
|
91,622
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
14,456
|
15,302
|
13,285
|
2,782
|
280
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
33,714
|
48,895
|
76,695
|
66,910
|
54,709
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
474
|
610
|
656
|
689
|
1,135
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,491
|
3,183
|
5,003
|
6,523
|
9,950
|
|
6. Phải trả người lao động
|
907
|
1,093
|
1,058
|
1,158
|
1,059
|
|
7. Chi phí phải trả
|
9,652
|
8,334
|
13,485
|
14,370
|
14,378
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
130
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,446
|
4,945
|
6,339
|
6,753
|
8,116
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
689
|
869
|
1,088
|
1,355
|
1,643
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
689
|
869
|
1,088
|
1,355
|
1,643
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
133,195
|
129,004
|
137,802
|
156,526
|
160,776
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
133,195
|
129,004
|
137,802
|
156,526
|
160,776
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,278
|
80,278
|
80,278
|
100,347
|
100,347
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
557
|
557
|
557
|
557
|
557
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
714
|
714
|
714
|
714
|
714
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,695
|
47,505
|
56,303
|
54,958
|
59,208
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,633
|
3,540
|
3,540
|
1,996
|
1,996
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
202,657
|
215,777
|
258,952
|
259,193
|
254,042
|