単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113,385 122,115 169,306 167,160 156,078
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,632 34,422 46,706 49,949 50,791
1. Tiền 20,632 34,422 46,706 32,576 27,539
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 17,373 23,252
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,870 524 1,615 6,615 11,637
1. Đầu tư ngắn hạn 9,887 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,541 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,572 62,016 97,866 92,213 79,505
1. Phải thu khách hàng 38,978 35,134 64,301 59,497 55,451
2. Trả trước cho người bán 1,354 1,555 378 2,534 849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,239 25,327 33,187 30,183 23,204
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 16,666 19,434 19,301 15,506 12,676
1. Hàng tồn kho 16,832 19,600 19,466 15,672 12,842
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166 -166 -166 -166 -166
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,645 5,719 3,819 2,876 1,470
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,541 4,501 3,772 2,789 1,086
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24 0 -68 0 306
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 81 1,218 115 87 78
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89,272 93,662 89,646 92,033 97,964
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,745 58,054 55,566 54,613 62,547
1. Tài sản cố định hữu hình 54,484 52,897 50,501 49,621 57,627
- Nguyên giá 134,990 135,466 135,466 136,908 147,212
- Giá trị hao mòn lũy kế -80,507 -82,569 -84,965 -87,288 -89,585
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,261 5,157 5,065 4,993 4,920
- Nguyên giá 6,148 6,148 6,148 6,148 6,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -887 -991 -1,083 -1,156 -1,228
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,611 4,881 3 3 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,000 4,000 3 3 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -389 -210 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,560 29,883 32,460 33,828 35,378
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,560 29,883 32,460 33,828 35,378
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 202,657 215,777 258,952 259,193 254,042
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 69,462 86,773 121,150 102,666 93,266
I. Nợ ngắn hạn 68,773 85,903 120,061 101,312 91,622
1. Vay và nợ ngắn 14,456 15,302 13,285 2,782 280
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 33,714 48,895 76,695 66,910 54,709
4. Người mua trả tiền trước 474 610 656 689 1,135
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,491 3,183 5,003 6,523 9,950
6. Phải trả người lao động 907 1,093 1,058 1,158 1,059
7. Chi phí phải trả 9,652 8,334 13,485 14,370 14,378
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 130 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,446 4,945 6,339 6,753 8,116
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 689 869 1,088 1,355 1,643
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 689 869 1,088 1,355 1,643
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 133,195 129,004 137,802 156,526 160,776
I. Vốn chủ sở hữu 133,195 129,004 137,802 156,526 160,776
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,278 80,278 80,278 100,347 100,347
2. Thặng dư vốn cổ phần -50 -50 -50 -50 -50
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 557 557 557 557 557
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 714 714 714 714 714
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,695 47,505 56,303 54,958 59,208
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,633 3,540 3,540 1,996 1,996
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 202,657 215,777 258,952 259,193 254,042