単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 387,277 303,634 260,037 339,445 440,005
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -340,795 -267,206 -238,777 -298,913 -399,443
3. Tiền chi trả cho người lao động -6,652 -6,891 -7,372 -7,367 -6,768
4. Tiền chi trả lãi vay -80 -35 -6,808 -49 -185
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,678 -8,855 -4,406
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 32,923 22,745 23,136 57,675 -389,207
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -33,574 -24,989 -30,275 -84,667 751,524
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 36,420 27,258 -8,915 6,124 391,520
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -666 -1,181 -305 -406 -399,749
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 72 -9
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,982 -45,174 -15,436 -31,602 -30,113
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,609 34,295 28,168 53,245 15,013
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -399,259
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3 439,622
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 372 19
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -22,967 -12,057 12,800 21,237 -374,476
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 380
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,510 -8,513 -2,280 -5,009 -5,005
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,074 -11,725 -14,530 -5,860
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27,584 -20,237 -16,811 -10,489 -5,005
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,130 -5,036 -12,926 16,872 12,039
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46,706 32,576 27,539 14,613 31,485
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 547
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,576 27,539 14,613 31,485 44,071