単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202,010 217,098 194,568 189,044 223,125
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 202,010 217,098 194,568 189,044 223,125
4. Giá vốn hàng bán 109,162 117,175 107,827 105,376 127,373
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 92,849 99,924 86,742 83,667 95,752
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,044 7,053 7,171 7,742 9,011
7. Chi phí tài chính 6,475 5,895 5,629 5,727 5,878
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,475 5,895 5,629 5,727 5,878
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 11,220 10,357 9,284 9,942 12,046
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,491 12,059 13,857 9,861 12,275
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 67,707 78,665 65,143 65,879 74,564
12. Thu nhập khác 1,664 6,393 1,712 22 14,902
13. Chi phí khác 0 113 97 108 1,115
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,664 6,280 1,615 -85 13,787
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 69,371 84,946 66,757 65,794 88,351
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,082 9,280 7,005 6,824 10,543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 22 -5 -21 18
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,082 9,303 7,000 6,802 10,562
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 62,288 75,643 59,757 58,992 77,789
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 62,288 75,643 59,757 58,992 77,789