|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
175,924
|
159,582
|
160,576
|
202,010
|
217,098
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
175,924
|
159,582
|
160,576
|
202,010
|
217,098
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
134,119
|
106,878
|
100,630
|
109,162
|
117,175
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,805
|
52,703
|
59,946
|
92,849
|
99,924
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,097
|
5,561
|
5,350
|
6,044
|
7,053
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,646
|
7,216
|
5,742
|
6,475
|
5,895
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,204
|
7,216
|
|
6,475
|
5,895
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,516
|
9,763
|
9,290
|
11,220
|
10,357
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,264
|
15,571
|
10,423
|
13,491
|
12,059
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,476
|
25,715
|
39,842
|
67,707
|
78,665
|
|
12. Thu nhập khác
|
26
|
1,615
|
17
|
1,664
|
6,393
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
461
|
|
0
|
113
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
21
|
1,154
|
17
|
1,664
|
6,280
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,497
|
26,869
|
39,859
|
69,371
|
84,946
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,036
|
2,685
|
3,967
|
7,082
|
9,280
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
121
|
30
|
|
0
|
22
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,157
|
2,716
|
3,967
|
7,082
|
9,303
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19,340
|
24,153
|
35,892
|
62,288
|
75,643
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19,340
|
24,153
|
35,892
|
62,288
|
75,643
|