|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
202,010
|
217,098
|
194,568
|
189,044
|
223,125
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
202,010
|
217,098
|
194,568
|
189,044
|
223,125
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
109,162
|
117,175
|
107,827
|
105,376
|
127,373
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
92,849
|
99,924
|
86,742
|
83,667
|
95,752
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,044
|
7,053
|
7,171
|
7,742
|
9,011
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,475
|
5,895
|
5,629
|
5,727
|
5,878
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,475
|
5,895
|
5,629
|
5,727
|
5,878
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,220
|
10,357
|
9,284
|
9,942
|
12,046
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,491
|
12,059
|
13,857
|
9,861
|
12,275
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
67,707
|
78,665
|
65,143
|
65,879
|
74,564
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,664
|
6,393
|
1,712
|
22
|
14,902
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
113
|
97
|
108
|
1,115
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,664
|
6,280
|
1,615
|
-85
|
13,787
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
69,371
|
84,946
|
66,757
|
65,794
|
88,351
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,082
|
9,280
|
7,005
|
6,824
|
10,543
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
22
|
-5
|
-21
|
18
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,082
|
9,303
|
7,000
|
6,802
|
10,562
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
62,288
|
75,643
|
59,757
|
58,992
|
77,789
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
62,288
|
75,643
|
59,757
|
58,992
|
77,789
|