|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160,576
|
202,010
|
217,098
|
194,568
|
189,044
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
160,576
|
202,010
|
217,098
|
194,568
|
189,044
|
|
Giá vốn hàng bán
|
100,630
|
109,162
|
117,175
|
107,827
|
105,376
|
|
Lợi nhuận gộp
|
59,946
|
92,849
|
99,924
|
86,742
|
83,667
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,350
|
6,044
|
7,053
|
7,171
|
7,742
|
|
Chi phí tài chính
|
5,742
|
6,475
|
5,895
|
5,629
|
5,727
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
6,475
|
5,895
|
5,629
|
5,727
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,290
|
11,220
|
10,357
|
9,284
|
9,942
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,423
|
13,491
|
12,059
|
13,857
|
9,861
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39,842
|
67,707
|
78,665
|
65,143
|
65,879
|
|
Thu nhập khác
|
17
|
1,664
|
6,393
|
1,712
|
22
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
113
|
97
|
108
|
|
Lợi nhuận khác
|
17
|
1,664
|
6,280
|
1,615
|
-85
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
39,859
|
69,371
|
84,946
|
66,757
|
65,794
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,967
|
7,082
|
9,280
|
7,005
|
6,824
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
22
|
-5
|
-21
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,967
|
7,082
|
9,303
|
7,000
|
6,802
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,892
|
62,288
|
75,643
|
59,757
|
58,992
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
35,892
|
62,288
|
75,643
|
59,757
|
58,992
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|