単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 548,606 533,468 593,230 596,535 510,112
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,799 51,991 121,945 97,295 51,136
1. Tiền 66,799 51,991 81,945 97,295 51,136
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 40,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 362,706 362,706 351,969 390,969 361,488
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,938 29,328 35,901 29,887 26,871
1. Phải thu khách hàng 15,814 14,862 15,779 19,877 16,819
2. Trả trước cho người bán 1,822 2,139 1,161 2,186 1,896
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,998 20,231 26,865 15,729 16,144
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,696 -7,904 -7,904 -7,904 -7,989
IV. Tổng hàng tồn kho 40,311 42,784 42,012 44,670 42,454
1. Hàng tồn kho 40,311 42,784 42,012 44,670 42,454
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,852 46,660 41,403 33,714 28,162
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 248 229 362 298 417
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,895 28,839 24,257 18,978 17,215
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17,708 17,592 16,783 14,438 10,530
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,121,430 1,098,320 1,075,613 1,053,734 1,041,076
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,040,249 1,052,944 1,036,841 1,012,067 998,362
1. Tài sản cố định hữu hình 1,039,928 1,052,556 1,036,517 1,011,804 998,161
- Nguyên giá 2,501,428 2,543,894 2,558,690 2,565,088 2,575,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,461,500 -1,491,338 -1,522,173 -1,553,284 -1,577,739
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 320 388 325 263 201
- Nguyên giá 9,697 9,847 9,847 9,847 9,847
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,376 -9,459 -9,522 -9,584 -9,645
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,384 9,428 9,412 9,243 9,477
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,384 9,428 9,412 9,243 9,477
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,670,036 1,631,789 1,668,843 1,650,269 1,551,188
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 860,826 794,646 900,008 862,095 779,675
I. Nợ ngắn hạn 304,459 260,132 380,965 364,288 299,943
1. Vay và nợ ngắn 61,930 62,135 61,054 60,695 60,484
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 82,890 43,255 41,340 35,373 34,000
4. Người mua trả tiền trước 652 727 704 814 712
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,947 6,216 7,755 8,395 7,142
6. Phải trả người lao động 26,463 10,894 18,122 22,804 29,400
7. Chi phí phải trả 2,312 14,155 27,324 42,414 10,275
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 115,887 117,768 207,945 182,887 150,985
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 556,367 534,514 519,043 497,807 479,731
1. Phải trả dài hạn người bán 0 22 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 104,761 101,067 97,623 93,930 90,365
4. Vay và nợ dài hạn 445,074 426,888 414,882 397,218 384,575
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 165 171 171 291 322
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 809,209 837,142 768,835 788,174 771,513
I. Vốn chủ sở hữu 808,391 836,324 768,017 787,356 770,934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 579,641 579,641 579,641 579,641 579,641
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,994 8,994 8,994 8,994 8,994
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 117,103 117,103 128,098 128,098 128,098
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 102,654 130,587 51,284 70,624 54,202
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 818 818 818 818 579
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,379 4,981 16,721 10,907 6,947
2. Nguồn kinh phí 818 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 818 818 818 579
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,670,036 1,631,789 1,668,843 1,650,269 1,551,188