単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 530,897 572,690 584,968 591,329 602,886
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71,594 59,501 70,156 14,093 57,624
1. Tiền 71,594 59,501 70,156 14,093 57,624
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 371,488 438,317 438,317 483,583 458,583
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,970 23,532 32,126 31,041 29,928
1. Phải thu khách hàng 15,804 16,976 21,609 15,258 14,729
2. Trả trước cho người bán 1,911 1,670 6,684 8,004 9,955
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,244 12,929 11,853 15,637 13,112
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,989 -8,042 -8,021 -7,857 -7,868
IV. Tổng hàng tồn kho 43,118 40,734 38,321 53,982 52,062
1. Hàng tồn kho 43,118 40,734 38,321 53,982 52,062
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,726 10,606 6,048 8,630 4,688
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 331 407 262 311 316
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,560 7,182 2,160 2,780 13
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,835 3,017 3,626 5,540 4,359
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,023,935 995,641 985,484 972,230 962,266
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 974,995 936,978 910,472 906,247 880,711
1. Tài sản cố định hữu hình 973,052 935,175 908,624 904,511 879,089
- Nguyên giá 2,576,294 2,554,644 2,556,381 2,581,694 2,585,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,603,242 -1,619,469 -1,647,758 -1,677,182 -1,706,060
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,943 1,803 1,849 1,735 1,622
- Nguyên giá 11,739 11,739 11,889 11,889 11,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,795 -9,936 -10,040 -10,153 -10,266
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,348 9,600 9,926 11,438 13,240
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,348 9,600 9,926 11,438 13,240
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,554,831 1,568,331 1,570,451 1,563,559 1,565,152
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 741,848 747,837 726,483 668,208 610,325
I. Nợ ngắn hạn 283,303 305,326 304,037 257,673 208,044
1. Vay và nợ ngắn 60,444 60,444 60,444 60,444 60,444
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 32,052 40,083 42,237 48,730 18,750
4. Người mua trả tiền trước 998 2,731 955 866 832
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,680 12,508 16,453 13,864 9,774
6. Phải trả người lao động 12,019 22,500 28,190 31,574 11,507
7. Chi phí phải trả 9,890 10,419 16,215 2,143 10,328
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 158,545 142,573 130,059 93,680 93,157
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 458,545 442,511 422,446 410,534 402,281
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 86,753 83,315 80,808 77,668 74,674
4. Vay và nợ dài hạn 366,996 354,353 336,774 326,006 320,770
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 322 367 390 384 363
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 812,983 820,494 843,969 895,351 954,827
I. Vốn chủ sở hữu 812,404 819,915 843,390 895,012 954,827
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 579,641 579,641 579,641 579,641 579,641
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,994 8,994 8,994 8,994 8,994
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 339
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 128,098 133,128 133,128 133,128 133,128
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95,672 98,153 121,628 173,250 232,725
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 579 579 579 339 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,676 12,798 7,551 5,157 322
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 579 579 579 339 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,554,831 1,568,331 1,570,451 1,563,559 1,565,152