単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 69,371 84,946 66,757 65,794 88,351
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,580 27,210 16,074 26,977 17,616
- Khấu hao TSCĐ 16,150 28,393 17,329 28,992 29,610
- Các khoản dự phòng 0 -22 151 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -3 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,044 -7,053 -7,036 -7,742 -9,011
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,475 5,895 5,629 5,727 5,878
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 -8,862
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 85,951 112,156 82,831 92,771 105,967
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,552 -15,675 20,078 3,299 -6,240
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,385 2,413 -15,661 1,920 7,186
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14,188 -48,058 -28,287 -42,815 20,217
- Tăng giảm chi phí trả trước -139 -181 -1,561 -1,281 -1,132
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,475 -5,829 -5,629 -5,727 -5,878
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -5,543 -9,351 -10,000 -4,024
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 8,069 -8,069 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -46,822 -4,995 -645 -4,835 -3,980
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,264 42,357 33,706 33,331 112,115
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -29,775 -17,899 11,627 -17,306 -4,723
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -220,000 -96,321 -128,135 -137,740 87,575
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 161,205 117,513 61,812 137,740 -137,740
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,044 3,408 7,036 7,742 9,011
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -82,526 6,701 -47,660 -9,564 -45,878
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12,643 -17,579 -10,767 -5,237 -12,643
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 59,780 -20,826 -31,342 0 -75,353
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 47,137 -38,405 -42,109 -5,237 -87,996
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,125 10,652 -56,063 18,531 -21,759
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 71,594 59,501 70,156 39,093 57,624
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 3 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 59,469 70,156 14,093 57,624 35,865