単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26,114 39,859 69,371 84,946 66,757
2. Điều chỉnh cho các khoản 26,926 28,680 16,580 27,210 16,074
- Khấu hao TSCĐ 24,516 28,282 16,150 28,393 17,329
- Các khoản dự phòng 755 0 -22 151
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11 3 0 -3 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,550 -5,347 -6,044 -7,053 -7,036
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,216 5,742 6,475 5,895 5,629
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 53,040 68,539 85,951 112,156 82,831
- Tăng, giảm các khoản phải thu -412 1,312 2,552 -15,675 20,078
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,216 -675 2,385 2,413 -15,661
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 128,690 -16,643 -14,188 -48,058 -28,287
- Tăng giảm chi phí trả trước -353 216 -139 -181 -1,561
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,216 -5,742 -6,475 -5,829 -5,629
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -5,543 -9,351
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 8,069 -8,069
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -79,588 -4,155 -46,822 -4,995 -645
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 96,378 42,852 23,264 42,357 33,706
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -82,011 -5,764 -29,775 -17,899 11,627
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -43,400 -80,000 -220,000 -96,321 -128,135
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 75,884 75,645 161,205 117,513 61,812
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -48,042 5,347 6,044 3,408 7,036
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -97,570 -4,772 -82,526 6,701 -47,660
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -44,963 -17,619 -12,643 -17,579 -10,767
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 59,780 -20,826 -31,342
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,963 -17,619 47,137 -38,405 -42,109
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -46,155 20,461 -12,125 10,652 -56,063
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 97,295 51,136 71,594 59,501 70,156
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4 -3 0 3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 51,136 71,594 59,469 70,156 14,093