単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 581,095 535,857 550,005 509,980 591,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,030 51,534 66,799 51,136 14,093
1. Tiền 18,986 41,534 66,799 51,136 14,093
2. Các khoản tương đương tiền 10,044 10,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 370,910 339,909 362,706 361,488 483,583
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,091 27,434 27,164 27,282 31,041
1. Phải thu khách hàng 22,062 14,310 15,814 17,088 15,258
2. Trả trước cho người bán 5,162 3,043 1,822 1,896 8,004
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,784 18,013 17,433 16,287 15,637
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,916 -7,932 -7,904 -7,989 -7,857
IV. Tổng hàng tồn kho 42,781 36,907 40,311 42,444 53,982
1. Hàng tồn kho 42,781 36,907 40,311 42,444 53,982
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 92,283 80,074 53,025 27,630 8,630
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 638 209 242 417 311
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,721 42,287 32,891 17,616 2,780
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 59,924 37,579 19,892 9,597 5,540
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 903,689 1,131,780 1,121,163 1,045,603 972,230
I. Các khoản phải thu dài hạn 100 100 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 100 100 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 550,102 510,953 1,039,088 1,002,883 906,247
1. Tài sản cố định hữu hình 549,112 510,315 1,038,768 1,000,790 904,511
- Nguyên giá 1,842,116 1,877,566 2,499,570 2,575,900 2,581,694
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,293,004 -1,367,250 -1,460,802 -1,575,109 -1,677,182
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 989 638 320 2,093 1,735
- Nguyên giá 9,697 9,697 9,697 11,739 11,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,707 -9,059 -9,376 -9,645 -10,153
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,561 8,411 8,815 9,478 11,438
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,561 8,411 8,815 9,478 11,438
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,484,785 1,667,637 1,671,168 1,555,582 1,563,559
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 703,315 871,085 860,892 778,491 668,208
I. Nợ ngắn hạn 247,013 283,345 304,519 298,755 257,673
1. Vay và nợ ngắn 31,201 46,010 61,930 60,484 60,444
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 48,951 60,815 82,941 42,470 48,730
4. Người mua trả tiền trước 1,024 822 652 981 866
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,291 8,263 6,947 7,142 13,864
6. Phải trả người lao động 21,094 29,433 26,463 29,400 31,574
7. Chi phí phải trả 1,055 2,808 2,320 2,208 2,143
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 135,572 129,299 115,886 149,124 93,680
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 456,302 587,740 556,373 479,737 410,534
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 134,376 119,827 104,761 90,365 77,668
4. Vay và nợ dài hạn 319,383 465,388 445,074 384,575 326,006
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 161 158 171 322 384
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 781,470 796,552 810,277 777,091 895,351
I. Vốn chủ sở hữu 780,173 795,495 809,459 776,512 895,012
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 579,641 579,641 579,641 579,641 579,641
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,994 8,994 8,994 8,994 8,994
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 65,153 101,823 117,103 128,098 133,128
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 126,386 105,037 103,721 59,780 173,250
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,297 1,057 818 579 339
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,824 5,893 7,379 6,947 5,157
2. Nguồn kinh phí 1,297 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 1,057 818 579 339
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,484,785 1,667,637 1,671,168 1,555,582 1,563,559