単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,155,796 1,216,618 1,196,175 1,282,997 1,309,646
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,155,791 1,216,618 1,196,174 1,282,997 1,309,646
4. Giá vốn hàng bán 701,612 767,680 749,349 790,538 823,876
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 454,179 448,937 446,825 492,458 485,770
6. Doanh thu hoạt động tài chính 144,622 136,963 65,540 76,498 30,682
7. Chi phí tài chính 44,503 37,826 33,785 35,923 51,764
-Trong đó: Chi phí lãi vay 44,482 37,368 28,354 29,458 27,178
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,984 -5,581 2,713 3,037 2,665
9. Chi phí bán hàng 65,969 68,303 65,645 70,839 75,661
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 62,342 67,376 68,380 80,848 77,953
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 421,004 406,814 347,268 384,384 313,740
12. Thu nhập khác 11,108 7,468 7,968 8,442 11,648
13. Chi phí khác 3,653 4,213 4,184 6,656 4,726
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7,454 3,255 3,784 1,786 6,922
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 428,458 410,069 351,051 386,170 320,662
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,181 23,531 20,381 40,103 34,012
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 20 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24,201 23,531 20,381 40,103 34,012
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 404,257 386,538 330,670 346,067 286,650
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 15,124 12,659 10,829 11,880 14,850
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 389,133 373,880 319,841 334,186 271,800