単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 428,458 410,069 351,051 386,170 320,662
2. Điều chỉnh cho các khoản 197,281 222,481 260,081 269,738 323,565
- Khấu hao TSCĐ 289,009 315,012 296,550 310,310 305,492
- Các khoản dự phòng 678 -662 2,618 6,293 1,831
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -126,494 -109,557 -28,094 -47,642 21,346
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,393 -19,681 -39,348 -28,681 -32,282
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 44,482 37,368 28,354 29,458 27,178
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 625,739 632,550 611,133 655,907 644,227
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,638 -14,259 -2,700 2,767 771
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,713 6,112 3,268 -3,069 -4,139
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 20,784 -6,742 65,850 -51,884 21,924
- Tăng giảm chi phí trả trước 12,686 2,881 2,095 -19,361 -4,673
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -47,028 -35,773 -29,848 -30,923 -28,373
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,484 -24,322 -22,538 -36,311 -39,858
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16 22 37 42 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12,347 -18,533 -27,349 -29,988 -42,211
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 548,015 541,936 599,947 487,181 547,668
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -94,885 -137,007 -255,712 -130,854 -229,827
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -18,000 -111 154 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -265,889 -562,500 -554,000 -959,700 -737,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19,546 422,074 503,612 820,500 784,700
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -18,750 -6,250 0 -1,140 -2,500
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,307 34,397 48,360 31,830 47,178
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -335,671 -267,286 -257,851 -239,210 -137,948
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 300,000 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 426,986 324,276 164,784 122,366 90,126
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -658,839 -601,298 -293,621 -221,581 -233,533
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -135,555 -195,522 -217,368 -159,172 -221,668
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -67,408 -472,544 -346,205 -258,387 -365,075
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 144,936 -197,895 -4,110 -10,416 44,644
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 109,266 254,192 56,318 52,209 41,793
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -11 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 254,192 56,297 52,209 41,793 86,436