単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 95,078 43,313 95,348 88,438 93,185
2. Điều chỉnh cho các khoản 74,485 25,730 75,861 51,224 73,795
- Khấu hao TSCĐ 74,431 75,054 76,893 77,541 76,945
- Các khoản dự phòng 811 0 1,019 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -47,375 0 -26,029 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,410 -10,735 -7,770 -8,637 -9,510
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,465 6,647 6,738 7,329 6,359
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 1,328 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 169,564 69,042 171,209 139,661 166,980
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6,396 549 7,451 284 -4,424
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,568 -2,918 -2,629 2,977 -2,967
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -62,787 -89,129 -12,948 16,915 -49,738
- Tăng giảm chi phí trả trước 273 -1,286 -7,312 3,651 696
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,185 -4,357 -8,586 -6,245 -7,540
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,424 -1,073 -9,955 -20,406 -2,569
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 42
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -30,522 -3,214 -5,956 -2,520 -22,439
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 50,955 -32,385 131,275 134,317 78,041
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17,192 -51,422 -16,934 -91,080 -57,036
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -53,822 -320,678 -92,000 -271,000 -59,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 96,000 390,700 33,000 265,000 94,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -2,500 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,214 18,984 17,901 9,078 3,276
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 26,201 37,584 -58,033 -90,502 -18,760
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 16,333 224,493 34,647 26,270 15,593
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -92,454 -20,049 -101,335 -21,006 -64,912
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -55 -191,193 -30,362 -58 104
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -76,177 13,252 -97,050 5,206 -49,216
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 979 18,450 -23,808 49,022 10,065
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 41,793 42,772 61,222 37,414 86,436
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 42,772 61,222 37,414 86,436 96,502