|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
817,443
|
788,443
|
740,077
|
768,482
|
823,256
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,793
|
42,772
|
61,222
|
37,414
|
86,436
|
|
1. Tiền
|
41,793
|
42,772
|
61,222
|
37,414
|
56,436
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
664,200
|
622,200
|
552,000
|
611,000
|
617,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65,133
|
76,522
|
77,459
|
67,942
|
70,108
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
42,205
|
39,272
|
50,817
|
43,558
|
43,122
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,829
|
15,381
|
15,793
|
7,953
|
10,862
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
24,048
|
27,816
|
16,796
|
22,379
|
22,099
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,948
|
-5,948
|
-5,948
|
-5,948
|
-5,974
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
44,577
|
46,145
|
49,063
|
51,693
|
48,718
|
|
1. Hàng tồn kho
|
44,832
|
46,400
|
49,318
|
51,947
|
48,970
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-255
|
-255
|
-255
|
-255
|
-252
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,740
|
805
|
333
|
433
|
994
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
406
|
253
|
204
|
433
|
309
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,182
|
552
|
129
|
0
|
685
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
152
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,706,098
|
2,650,745
|
2,652,967
|
2,631,016
|
2,618,736
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,457,824
|
2,400,052
|
2,420,133
|
2,394,295
|
2,379,867
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,162,478
|
2,106,652
|
2,128,569
|
2,104,687
|
2,092,177
|
|
- Nguyên giá
|
5,504,244
|
5,520,903
|
5,617,491
|
5,668,546
|
5,731,621
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,341,766
|
-3,414,251
|
-3,488,922
|
-3,563,859
|
-3,639,444
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
295,346
|
293,399
|
291,564
|
289,608
|
287,690
|
|
- Nguyên giá
|
375,464
|
375,464
|
375,584
|
375,584
|
375,622
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,118
|
-82,064
|
-84,020
|
-85,976
|
-87,932
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
54,950
|
54,846
|
52,804
|
53,497
|
55,711
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19,776
|
19,672
|
18,442
|
19,135
|
19,845
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
54,210
|
54,210
|
54,210
|
54,210
|
56,710
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19,036
|
-19,036
|
-19,848
|
-19,848
|
-20,843
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,887
|
24,766
|
26,101
|
33,184
|
29,657
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,887
|
24,766
|
26,101
|
33,184
|
29,657
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,523,541
|
3,439,188
|
3,393,044
|
3,399,498
|
3,441,992
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,077,327
|
943,106
|
1,056,730
|
993,676
|
957,971
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
471,832
|
393,808
|
473,574
|
482,767
|
423,208
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
222,431
|
202,388
|
208,620
|
213,933
|
169,197
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
60,629
|
47,609
|
49,477
|
82,356
|
57,517
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,041
|
4,616
|
5,432
|
6,002
|
6,699
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,062
|
20,210
|
25,761
|
27,621
|
13,458
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73,448
|
23,700
|
50,353
|
57,669
|
86,369
|
|
7. Chi phí phải trả
|
9,130
|
7,462
|
41,254
|
9,953
|
9,973
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
17,374
|
15,370
|
18,454
|
15,657
|
12,206
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
605,495
|
549,298
|
583,156
|
510,909
|
534,762
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,991
|
6,562
|
6,450
|
6,203
|
6,086
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
597,504
|
542,736
|
576,707
|
504,705
|
528,676
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,446,213
|
2,496,083
|
2,336,314
|
2,405,822
|
2,484,021
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,446,213
|
2,496,083
|
2,336,314
|
2,405,822
|
2,484,021
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,200,000
|
1,200,000
|
1,200,000
|
1,200,000
|
1,200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
118,520
|
118,520
|
118,520
|
118,520
|
118,520
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26,219
|
26,219
|
26,219
|
26,219
|
26,219
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-64,236
|
-64,236
|
-64,236
|
-64,236
|
-64,236
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
297,447
|
382,971
|
386,939
|
386,939
|
386,939
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
746,689
|
705,955
|
540,489
|
620,825
|
697,008
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
67,717
|
72,452
|
74,224
|
69,575
|
67,790
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
121,574
|
126,653
|
128,383
|
117,556
|
119,571
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,523,541
|
3,439,188
|
3,393,044
|
3,399,498
|
3,441,992
|