単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 768,482 823,256 815,499 938,780 837,872
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,414 86,436 96,502 118,029 48,343
1. Tiền 37,414 56,436 51,502 57,891 48,343
2. Các khoản tương đương tiền 0 30,000 45,000 60,138 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 611,000 617,000 582,000 692,725 664,273
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,942 70,108 84,438 73,427 68,300
1. Phải thu khách hàng 43,558 43,122 43,466 44,759 44,681
2. Trả trước cho người bán 7,953 10,862 18,227 27,928 22,388
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,379 22,099 28,719 6,698 7,181
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,948 -5,974 -5,974 -5,957 -5,950
IV. Tổng hàng tồn kho 51,693 48,718 51,685 54,233 56,750
1. Hàng tồn kho 51,947 48,970 51,937 54,484 57,002
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -255 -252 -252 -252 -252
V. Tài sản ngắn hạn khác 433 994 874 367 206
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 433 309 592 367 206
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 685 282 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,631,016 2,618,736 2,596,225 2,573,561 2,544,123
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,394,295 2,379,867 2,378,094 2,349,809 2,318,448
1. Tài sản cố định hữu hình 2,104,687 2,092,177 2,092,362 2,066,035 2,036,633
- Nguyên giá 5,668,546 5,731,621 5,806,793 5,856,188 5,902,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,563,859 -3,639,444 -3,714,431 -3,790,153 -3,866,126
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 289,608 287,690 285,731 283,773 281,815
- Nguyên giá 375,584 375,622 375,622 375,622 375,622
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,976 -87,932 -89,890 -91,848 -93,806
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,497 55,711 56,797 57,048 55,668
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19,135 19,845 20,931 22,010 20,629
3. Đầu tư dài hạn khác 54,210 56,710 56,710 56,710 56,710
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19,848 -20,843 -20,843 -21,671 -21,671
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,184 29,657 28,931 30,250 29,416
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,184 29,657 28,931 30,250 29,416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,399,498 3,441,992 3,411,724 3,512,341 3,381,995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 993,676 957,971 842,704 878,183 853,026
I. Nợ ngắn hạn 482,767 423,208 354,381 396,576 426,818
1. Vay và nợ ngắn 213,933 169,197 166,095 166,170 160,998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 82,356 57,517 65,255 66,656 73,093
4. Người mua trả tiền trước 6,002 6,699 6,381 8,266 7,755
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,621 13,458 21,783 18,368 38,064
6. Phải trả người lao động 57,669 86,369 30,451 55,821 75,459
7. Chi phí phải trả 9,953 9,973 7,683 12,643 7,091
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,657 12,206 12,432 12,246 12,536
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 510,909 534,762 488,323 481,606 426,207
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,203 6,086 5,864 5,653 5,438
4. Vay và nợ dài hạn 504,705 528,676 482,458 475,953 420,769
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,405,822 2,484,021 2,569,020 2,634,158 2,528,969
I. Vốn chủ sở hữu 2,405,822 2,484,021 2,569,020 2,634,158 2,528,969
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,200,000 1,200,000 1,200,000 1,200,000 1,200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 118,520 118,520 118,520 118,520 118,520
3. Vốn khác của chủ sở hữu 26,219 26,219 26,219 26,219 26,219
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -64,236 -64,236 -64,236 -64,236 -64,236
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 386,939 386,939 388,837 474,572 474,572
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 620,825 697,008 776,402 753,039 654,432
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69,575 67,790 44,300 56,405 51,823
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 117,556 119,571 123,278 126,044 119,462
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,399,498 3,441,992 3,411,724 3,512,341 3,381,995