単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 342,034 333,341 320,730 330,317 361,356
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 342,034 333,341 320,730 330,317 361,356
Giá vốn hàng bán 211,153 205,351 218,545 202,798 225,476
Lợi nhuận gộp 130,881 127,990 102,185 127,519 135,880
Doanh thu hoạt động tài chính 8,203 8,076 7,927 8,497 24,337
Chi phí tài chính 54,833 6,796 -17,704 7,070 7,330
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,647 6,738 7,329 6,359 6,502
Chi phí bán hàng 22,351 20,144 18,555 17,873 20,364
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,630 19,530 22,003 19,636 23,080
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,473 90,289 87,968 92,524 110,421
Thu nhập khác 1,809 6,111 1,809 1,974 2,129
Chi phí khác 969 1,052 1,339 1,312 761
Lợi nhuận khác 840 5,059 469 662 1,368
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,205 693 709 1,086 978
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,313 95,348 88,438 93,185 111,789
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,778 10,047 9,504 9,852 12,005
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,778 10,047 9,504 9,852 12,005
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 38,535 85,300 78,933 83,333 99,785
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,136 4,286 2,370 3,046 4,656
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,399 81,014 76,564 80,287 95,129
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)