単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15,424 23,421 28,015 35,006 49,851
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,158 4,845 9,364 21,435 34,038
1. Tiền 2,158 4,845 9,364 21,435 19,038
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,623 8,650 7,427 4,356 4,796
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,094 3,823 4,638 3,037 2,470
2. Trả trước cho người bán 61 1,693 484 31 28
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,756 3,421 2,507 1,490 2,366
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -288 -288 -202 -202 -68
IV. Tổng hàng tồn kho 0 474 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 474 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,642 9,452 11,224 9,214 11,018
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 57 509 512 508
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,642 9,395 10,715 8,702 10,509
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,280 73,673 68,618 66,968 58,033
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 68,243 60,984 55,112 54,941 47,763
1. Tài sản cố định hữu hình 67,877 60,618 54,746 54,575 47,397
- Nguyên giá 129,364 129,067 128,530 133,932 133,659
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,487 -68,449 -73,784 -79,357 -86,262
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 366 366 366 366 366
- Nguyên giá 366 366 366 366 366
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 229 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 229 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,760 8,760 8,760 8,699 8,610
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 15,806 15,806 15,806 15,806 15,806
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,046 -7,046 -7,046 -7,107 -7,196
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,276 3,929 4,516 3,328 1,660
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,276 3,929 4,516 3,328 1,660
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 96,704 97,094 96,633 101,975 107,884
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24,227 21,564 14,883 18,206 20,526
I. Nợ ngắn hạn 18,309 20,501 14,883 16,005 18,939
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,257 4,855 0 614 614
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,572 2,047 1,513 1,740 2,060
4. Người mua trả tiền trước 4 5,000 5,871 4,143 7,451
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 414 2,100 2,936 3,235 2,453
6. Phải trả người lao động 1,008 3,277 2,909 3,997 5,011
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,717 954 453 97 35
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,969 703 410 570 1,062
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,370 1,565 791 1,610 252
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,918 1,063 0 2,201 1,587
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,918 1,063 0 2,201 1,587
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72,477 75,531 81,749 83,768 87,358
I. Vốn chủ sở hữu 72,477 75,531 81,749 83,768 87,358
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 47,200 47,200 47,200 47,200 47,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 4 4 4 4 4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,617 16,334 17,136 18,380 19,365
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 736 736 736 736 736
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,921 11,257 16,673 17,448 20,053
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,664 3,234 4,231 7,599 9,022
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,256 8,024 12,442 9,849 11,031
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 96,704 97,094 96,633 101,975 107,884