|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
475.354
|
511.058
|
523.183
|
587.651
|
626.786
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.894
|
68.715
|
3.197
|
4.476
|
3.710
|
|
1. Tiền
|
1.894
|
6.136
|
3.197
|
4.476
|
3.710
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
62.580
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
364.435
|
336.559
|
409.522
|
470.988
|
493.828
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
470.988
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
364.435
|
336.559
|
409.522
|
0
|
493.828
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
54.190
|
54.898
|
61.953
|
54.939
|
65.824
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46.555
|
45.867
|
46.872
|
43.409
|
48.959
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.685
|
3.712
|
2.697
|
4.396
|
14.452
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
10.410
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.950
|
5.319
|
1.973
|
7.134
|
2.413
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54.356
|
50.146
|
47.807
|
56.667
|
62.576
|
|
1. Hàng tồn kho
|
54.356
|
50.146
|
47.807
|
56.667
|
62.576
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
480
|
739
|
704
|
582
|
848
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
204
|
464
|
428
|
307
|
233
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
339
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
275
|
275
|
275
|
275
|
275
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
173.248
|
170.596
|
168.903
|
168.537
|
168.265
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
138.339
|
135.989
|
133.322
|
130.546
|
128.489
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
118.157
|
115.827
|
113.181
|
110.424
|
108.387
|
|
- Nguyên giá
|
237.721
|
238.296
|
238.529
|
238.219
|
239.025
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-119.563
|
-122.469
|
-125.348
|
-127.795
|
-130.637
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
20.161
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
20.461
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-300
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.181
|
0
|
20.141
|
20.121
|
20.101
|
|
- Nguyên giá
|
20.461
|
0
|
20.461
|
20.461
|
20.461
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-280
|
0
|
-320
|
-340
|
-360
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
120
|
120
|
1.470
|
3.864
|
5.811
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
120
|
120
|
1.470
|
3.864
|
5.811
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34.790
|
34.487
|
34.111
|
34.128
|
33.965
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.790
|
34.487
|
34.111
|
34.128
|
33.965
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
648.603
|
681.653
|
692.086
|
756.189
|
795.051
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
105.858
|
171.309
|
158.719
|
148.247
|
149.819
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
105.858
|
171.309
|
158.719
|
148.247
|
149.819
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17.836
|
19.847
|
14.263
|
34.273
|
32.819
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.625
|
6.287
|
13.888
|
20.212
|
12.603
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.197
|
2.097
|
4.425
|
3.663
|
7.007
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.714
|
13.301
|
14.277
|
22.365
|
9.683
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.931
|
4.850
|
2.919
|
25.247
|
11.337
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.522
|
24.163
|
61.676
|
4.989
|
38.362
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
10.410
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.835
|
66.571
|
2.673
|
3.312
|
3.826
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34.199
|
34.193
|
34.189
|
34.186
|
34.183
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
542.745
|
510.344
|
533.368
|
607.942
|
645.232
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
542.745
|
510.344
|
533.368
|
607.942
|
645.232
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
214.999
|
214.999
|
214.999
|
214.999
|
214.999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
62.666
|
74.783
|
74.783
|
74.783
|
74.783
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
265.080
|
220.562
|
243.585
|
318.160
|
355.450
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
241.215
|
164.598
|
164.598
|
164.598
|
320.672
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.864
|
55.963
|
78.987
|
153.561
|
34.778
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
648.603
|
681.653
|
692.086
|
756.189
|
795.051
|