単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 189,381 197,987 187,501 182,637 181,831
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 268 187 1 274 508
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 189,113 197,800 187,500 182,363 181,323
4. Giá vốn hàng bán 147,462 150,481 136,179 130,661 127,525
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,651 47,319 51,321 51,702 53,798
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,566 8,029 9,704 8,981 9,163
7. Chi phí tài chính 238 267 316 285 321
-Trong đó: Chi phí lãi vay 238 267 255 285 321
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,618 2,462 2,084 1,812 1,827
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,093 25,089 25,037 27,785 28,312
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22,268 27,531 33,589 30,801 32,502
12. Thu nhập khác 167 1,305 80 132 143
13. Chi phí khác 205 209 975 142 184
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -38 1,097 -895 -9 -41
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22,230 28,628 32,695 30,791 32,461
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,539 5,817 6,750 6,222 6,532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,539 5,817 6,750 6,222 6,532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,691 22,811 25,944 24,569 25,928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,691 22,811 25,944 24,569