|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
189,381
|
197,987
|
187,501
|
182,637
|
181,831
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
268
|
187
|
1
|
274
|
508
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
189,113
|
197,800
|
187,500
|
182,363
|
181,323
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
147,462
|
150,481
|
136,179
|
130,661
|
127,525
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,651
|
47,319
|
51,321
|
51,702
|
53,798
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,566
|
8,029
|
9,704
|
8,981
|
9,163
|
|
7. Chi phí tài chính
|
238
|
267
|
316
|
285
|
321
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
238
|
267
|
255
|
285
|
321
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,618
|
2,462
|
2,084
|
1,812
|
1,827
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,093
|
25,089
|
25,037
|
27,785
|
28,312
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,268
|
27,531
|
33,589
|
30,801
|
32,502
|
|
12. Thu nhập khác
|
167
|
1,305
|
80
|
132
|
143
|
|
13. Chi phí khác
|
205
|
209
|
975
|
142
|
184
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-38
|
1,097
|
-895
|
-9
|
-41
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,230
|
28,628
|
32,695
|
30,791
|
32,461
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,539
|
5,817
|
6,750
|
6,222
|
6,532
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,539
|
5,817
|
6,750
|
6,222
|
6,532
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,691
|
22,811
|
25,944
|
24,569
|
25,928
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,691
|
22,811
|
25,944
|
24,569
|
|