Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.385.367 2.320.854 2.533.457 2.603.563 2.722.610
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 343.302 381.525 286.178 280.131 303.242
1. Tiền 68.215 102.307 70.801 77.235 85.502
2. Các khoản tương đương tiền 275.087 279.219 215.378 202.896 217.740
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.620.804 1.607.994 1.773.435 1.992.242 2.010.676
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.620.804 1.607.994 1.773.435 1.992.242 2.010.676
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98.640 92.808 83.539 51.087 55.871
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33.989 28.547 24.222 29.926 35.644
2. Trả trước cho người bán 4.274 2.293 1.046 2.149 4.206
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 66.804 66.915 63.199 23.941 22.800
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.427 -4.948 -4.929 -4.929 -6.779
IV. Tổng hàng tồn kho 226.860 173.425 258.537 175.427 200.543
1. Hàng tồn kho 229.651 176.162 261.274 178.230 203.537
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.792 -2.737 -2.737 -2.804 -2.994
V. Tài sản ngắn hạn khác 95.761 65.101 131.768 104.677 152.279
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 998 770 399 874 4.664
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33.731 34.210 33.947 33.840 33.948
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 61.032 30.121 97.423 69.963 113.666
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.224.297 2.250.856 2.211.703 2.123.856 2.150.742
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.675 3.669 3.658 9.821 9.521
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.675 3.669 3.658 9.821 9.521
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.394.154 1.368.347 1.335.846 1.298.431 1.328.657
1. Tài sản cố định hữu hình 1.392.956 1.367.106 1.334.032 1.296.648 1.326.960
- Nguyên giá 2.628.643 2.637.704 2.624.983 2.610.417 2.661.296
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.235.686 -1.270.598 -1.290.950 -1.313.769 -1.334.336
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.198 1.241 1.814 1.783 1.697
- Nguyên giá 3.604 3.705 4.353 4.406 4.409
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.406 -2.464 -2.539 -2.622 -2.712
III. Bất động sản đầu tư 122.279 119.103 116.069 113.223 110.378
- Nguyên giá 227.886 227.886 228.051 228.051 228.051
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.607 -108.783 -111.982 -114.828 -117.672
IV. Tài sản dở dang dài hạn 196.030 204.454 211.228 212.342 177.921
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 2.876 2.839 2.799 2.813 2.813
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 193.154 201.615 208.429 209.529 175.108
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 127.063 175.063 165.063 111.076 144.076
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 127.734 127.734 127.734 127.734 127.734
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.670 -18.670 -18.670 -18.658 -18.658
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18.000 66.000 56.000 2.000 35.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 381.096 380.221 379.838 378.962 380.189
1. Chi phí trả trước dài hạn 381.096 380.221 379.838 378.962 380.189
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.609.664 4.571.710 4.745.160 4.727.419 4.873.353
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.248.043 1.235.799 1.343.075 1.256.953 1.325.620
I. Nợ ngắn hạn 242.857 234.603 303.637 189.882 265.802
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.523 5.976 14.787 12.785 46.379
4. Người mua trả tiền trước 39.298 26.935 24.822 19.010 39.038
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.662 25.399 21.209 0 12.803
6. Phải trả người lao động 70.529 78.720 161.886 79.941 78.486
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 315 295 588 235 191
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 47.360 44.754 42.725 41.047 39.439
11. Phải trả ngắn hạn khác 26.869 19.513 14.373 22.127 16.295
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 41.301 33.012 23.247 14.736 33.170
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.005.187 1.001.196 1.039.438 1.067.071 1.059.818
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 31.099 30.631 30.163 925.712 29.327
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 184 184 184 30.347 184
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.557 8.715 8.727 8.859 9.198
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 936.268 932.588 932.327 0 918.955
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 29.079 29.079 68.038 102.154 102.154
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.361.621 3.335.911 3.402.085 3.470.466 3.547.733
I. Vốn chủ sở hữu 3.361.893 3.336.184 3.402.085 3.470.466 3.547.733
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 868.859 868.859 868.859 868.859 868.859
2. Thặng dư vốn cổ phần 201.470 201.470 201.470 201.470 201.470
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 163.953 169.868 164.928 163.352 165.307
8. Quỹ đầu tư phát triển 943.902 943.902 943.902 943.902 1.048.012
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 403.408 366.904 425.567 482.930 435.221
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 285.384 111.612 109.477 378.412 248.685
- LNST chưa phân phối kỳ này 118.024 255.292 316.090 104.517 186.536
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 780.302 785.181 797.359 809.953 828.865
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -273 -273 0 0
1. Nguồn kinh phí -273 -273 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.609.664 4.571.710 4.745.160 4.727.419 4.873.353