|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,195,489
|
2,281,524
|
2,385,367
|
2,320,854
|
2,533,457
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
325,562
|
293,633
|
343,302
|
381,525
|
286,178
|
|
1. Tiền
|
54,059
|
80,786
|
68,215
|
102,307
|
70,801
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
271,504
|
212,847
|
275,087
|
279,219
|
215,378
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,544,682
|
1,644,393
|
1,620,804
|
1,607,994
|
1,773,435
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,544,682
|
1,644,393
|
1,620,804
|
1,607,994
|
1,773,435
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88,185
|
91,075
|
98,640
|
92,808
|
83,539
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40,532
|
31,888
|
33,989
|
28,547
|
24,222
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,086
|
3,004
|
4,274
|
2,293
|
1,046
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
50,759
|
62,377
|
66,804
|
66,915
|
63,199
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,191
|
-6,194
|
-6,427
|
-4,948
|
-4,929
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
150,576
|
174,859
|
226,860
|
173,425
|
258,537
|
|
1. Hàng tồn kho
|
157,396
|
178,731
|
229,651
|
176,162
|
261,274
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,821
|
-3,872
|
-2,792
|
-2,737
|
-2,737
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
86,484
|
77,564
|
95,761
|
65,101
|
131,768
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
918
|
1,421
|
998
|
770
|
399
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
32,696
|
33,103
|
33,731
|
34,210
|
33,947
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
52,870
|
43,040
|
61,032
|
30,121
|
97,423
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,287,823
|
2,214,126
|
2,224,297
|
2,250,856
|
2,211,703
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,599
|
3,622
|
3,675
|
3,669
|
3,658
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,599
|
3,622
|
3,675
|
3,669
|
3,658
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,380,599
|
1,363,449
|
1,394,154
|
1,368,347
|
1,335,846
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,379,294
|
1,362,197
|
1,392,956
|
1,367,106
|
1,334,032
|
|
- Nguyên giá
|
2,549,110
|
2,560,492
|
2,628,643
|
2,637,704
|
2,624,983
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,169,816
|
-1,198,295
|
-1,235,686
|
-1,270,598
|
-1,290,950
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,305
|
1,252
|
1,198
|
1,241
|
1,814
|
|
- Nguyên giá
|
3,588
|
3,595
|
3,604
|
3,705
|
4,353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,282
|
-2,343
|
-2,406
|
-2,464
|
-2,539
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
128,661
|
125,467
|
122,279
|
119,103
|
116,069
|
|
- Nguyên giá
|
227,886
|
227,886
|
227,886
|
227,886
|
228,051
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99,224
|
-102,419
|
-105,607
|
-108,783
|
-111,982
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
222,388
|
222,751
|
196,030
|
204,454
|
211,228
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
2,791
|
2,791
|
2,876
|
2,839
|
2,799
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
219,597
|
219,960
|
193,154
|
201,615
|
208,429
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
169,937
|
118,038
|
127,063
|
175,063
|
165,063
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
127,734
|
127,734
|
127,734
|
127,734
|
127,734
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,797
|
-18,696
|
-18,670
|
-18,670
|
-18,670
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
61,000
|
9,000
|
18,000
|
66,000
|
56,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
382,638
|
380,800
|
381,096
|
380,221
|
379,838
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
382,638
|
380,800
|
381,096
|
380,221
|
379,838
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,483,312
|
4,495,651
|
4,609,664
|
4,571,710
|
4,745,160
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,228,134
|
1,189,687
|
1,248,043
|
1,235,799
|
1,343,075
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
255,960
|
189,706
|
242,857
|
234,603
|
303,637
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,786
|
13,793
|
8,523
|
5,976
|
14,787
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,571
|
33,334
|
39,298
|
26,935
|
24,822
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,395
|
3,449
|
8,662
|
25,399
|
21,209
|
|
6. Phải trả người lao động
|
143,450
|
56,939
|
70,529
|
78,720
|
161,886
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
838
|
295
|
315
|
295
|
588
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
49,102
|
46,476
|
47,360
|
44,754
|
42,725
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16,763
|
14,334
|
26,869
|
19,513
|
14,373
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,056
|
21,086
|
41,301
|
33,012
|
23,247
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
972,173
|
999,981
|
1,005,187
|
1,001,196
|
1,039,438
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
32,863
|
31,561
|
31,099
|
30,631
|
30,163
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
184
|
184
|
184
|
184
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8,409
|
8,256
|
8,557
|
8,715
|
8,727
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
930,901
|
930,901
|
936,268
|
932,588
|
932,327
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
29,079
|
29,079
|
29,079
|
68,038
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,255,179
|
3,305,963
|
3,361,621
|
3,335,911
|
3,402,085
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,260,115
|
3,310,899
|
3,361,893
|
3,336,184
|
3,402,085
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
868,859
|
868,859
|
868,859
|
868,859
|
868,859
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
201,470
|
201,470
|
201,470
|
201,470
|
201,470
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
140,034
|
145,283
|
163,953
|
169,868
|
164,928
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
873,730
|
873,730
|
943,902
|
943,902
|
943,902
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
378,145
|
446,759
|
403,408
|
366,904
|
425,567
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
98,651
|
381,434
|
285,384
|
111,612
|
109,477
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
279,493
|
65,324
|
118,024
|
255,292
|
316,090
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
797,877
|
774,799
|
780,302
|
785,181
|
797,359
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-4,936
|
-4,936
|
-273
|
-273
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-4,936
|
-4,936
|
-273
|
-273
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,483,312
|
4,495,651
|
4,609,664
|
4,571,710
|
4,745,160
|