|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.385.367
|
2.320.854
|
2.533.457
|
2.603.563
|
2.722.610
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
343.302
|
381.525
|
286.178
|
280.131
|
303.242
|
|
1. Tiền
|
68.215
|
102.307
|
70.801
|
77.235
|
85.502
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
275.087
|
279.219
|
215.378
|
202.896
|
217.740
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.620.804
|
1.607.994
|
1.773.435
|
1.992.242
|
2.010.676
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.620.804
|
1.607.994
|
1.773.435
|
1.992.242
|
2.010.676
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
98.640
|
92.808
|
83.539
|
51.087
|
55.871
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33.989
|
28.547
|
24.222
|
29.926
|
35.644
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.274
|
2.293
|
1.046
|
2.149
|
4.206
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
66.804
|
66.915
|
63.199
|
23.941
|
22.800
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.427
|
-4.948
|
-4.929
|
-4.929
|
-6.779
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
226.860
|
173.425
|
258.537
|
175.427
|
200.543
|
|
1. Hàng tồn kho
|
229.651
|
176.162
|
261.274
|
178.230
|
203.537
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.792
|
-2.737
|
-2.737
|
-2.804
|
-2.994
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
95.761
|
65.101
|
131.768
|
104.677
|
152.279
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
998
|
770
|
399
|
874
|
4.664
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
33.731
|
34.210
|
33.947
|
33.840
|
33.948
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
61.032
|
30.121
|
97.423
|
69.963
|
113.666
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.224.297
|
2.250.856
|
2.211.703
|
2.123.856
|
2.150.742
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.675
|
3.669
|
3.658
|
9.821
|
9.521
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.675
|
3.669
|
3.658
|
9.821
|
9.521
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.394.154
|
1.368.347
|
1.335.846
|
1.298.431
|
1.328.657
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.392.956
|
1.367.106
|
1.334.032
|
1.296.648
|
1.326.960
|
|
- Nguyên giá
|
2.628.643
|
2.637.704
|
2.624.983
|
2.610.417
|
2.661.296
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.235.686
|
-1.270.598
|
-1.290.950
|
-1.313.769
|
-1.334.336
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.198
|
1.241
|
1.814
|
1.783
|
1.697
|
|
- Nguyên giá
|
3.604
|
3.705
|
4.353
|
4.406
|
4.409
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.406
|
-2.464
|
-2.539
|
-2.622
|
-2.712
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
122.279
|
119.103
|
116.069
|
113.223
|
110.378
|
|
- Nguyên giá
|
227.886
|
227.886
|
228.051
|
228.051
|
228.051
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105.607
|
-108.783
|
-111.982
|
-114.828
|
-117.672
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
196.030
|
204.454
|
211.228
|
212.342
|
177.921
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
2.876
|
2.839
|
2.799
|
2.813
|
2.813
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
193.154
|
201.615
|
208.429
|
209.529
|
175.108
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
127.063
|
175.063
|
165.063
|
111.076
|
144.076
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
127.734
|
127.734
|
127.734
|
127.734
|
127.734
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18.670
|
-18.670
|
-18.670
|
-18.658
|
-18.658
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18.000
|
66.000
|
56.000
|
2.000
|
35.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
381.096
|
380.221
|
379.838
|
378.962
|
380.189
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
381.096
|
380.221
|
379.838
|
378.962
|
380.189
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.609.664
|
4.571.710
|
4.745.160
|
4.727.419
|
4.873.353
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.248.043
|
1.235.799
|
1.343.075
|
1.256.953
|
1.325.620
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
242.857
|
234.603
|
303.637
|
189.882
|
265.802
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.523
|
5.976
|
14.787
|
12.785
|
46.379
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
39.298
|
26.935
|
24.822
|
19.010
|
39.038
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.662
|
25.399
|
21.209
|
0
|
12.803
|
|
6. Phải trả người lao động
|
70.529
|
78.720
|
161.886
|
79.941
|
78.486
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
315
|
295
|
588
|
235
|
191
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
47.360
|
44.754
|
42.725
|
41.047
|
39.439
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
26.869
|
19.513
|
14.373
|
22.127
|
16.295
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41.301
|
33.012
|
23.247
|
14.736
|
33.170
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.005.187
|
1.001.196
|
1.039.438
|
1.067.071
|
1.059.818
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
31.099
|
30.631
|
30.163
|
925.712
|
29.327
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
184
|
184
|
184
|
30.347
|
184
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.557
|
8.715
|
8.727
|
8.859
|
9.198
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
936.268
|
932.588
|
932.327
|
0
|
918.955
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
29.079
|
29.079
|
68.038
|
102.154
|
102.154
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.361.621
|
3.335.911
|
3.402.085
|
3.470.466
|
3.547.733
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.361.893
|
3.336.184
|
3.402.085
|
3.470.466
|
3.547.733
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
868.859
|
868.859
|
868.859
|
868.859
|
868.859
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
201.470
|
201.470
|
201.470
|
201.470
|
201.470
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
163.953
|
169.868
|
164.928
|
163.352
|
165.307
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
943.902
|
943.902
|
943.902
|
943.902
|
1.048.012
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
403.408
|
366.904
|
425.567
|
482.930
|
435.221
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
285.384
|
111.612
|
109.477
|
378.412
|
248.685
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
118.024
|
255.292
|
316.090
|
104.517
|
186.536
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
780.302
|
785.181
|
797.359
|
809.953
|
828.865
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-273
|
-273
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-273
|
-273
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.609.664
|
4.571.710
|
4.745.160
|
4.727.419
|
4.873.353
|