単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,182,980 2,195,489 2,281,524 2,385,367 2,320,854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 315,521 325,562 293,633 343,302 381,525
1. Tiền 102,197 54,059 80,786 68,215 102,307
2. Các khoản tương đương tiền 213,324 271,504 212,847 275,087 279,219
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,509,648 1,544,682 1,644,393 1,620,804 1,607,994
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98,547 88,185 91,075 98,640 92,808
1. Phải thu khách hàng 40,177 40,532 31,888 33,989 28,547
2. Trả trước cho người bán 6,722 3,086 3,004 4,274 2,293
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60,479 50,759 62,377 66,804 66,915
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,830 -6,191 -6,194 -6,427 -4,948
IV. Tổng hàng tồn kho 160,312 150,576 174,859 226,860 173,425
1. Hàng tồn kho 165,683 157,396 178,731 229,651 176,162
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,370 -6,821 -3,872 -2,792 -2,737
V. Tài sản ngắn hạn khác 98,952 86,484 77,564 95,761 65,101
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,562 918 1,421 998 770
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31,352 32,696 33,103 33,731 34,210
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 66,037 52,870 43,040 61,032 30,121
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,216,607 2,287,823 2,214,126 2,224,297 2,250,856
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,542 3,599 3,622 3,675 3,669
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,542 3,599 3,622 3,675 3,669
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,370,498 1,380,599 1,363,449 1,394,154 1,368,347
1. Tài sản cố định hữu hình 1,369,526 1,379,294 1,362,197 1,392,956 1,367,106
- Nguyên giá 2,491,342 2,549,110 2,560,492 2,628,643 2,637,704
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,121,816 -1,169,816 -1,198,295 -1,235,686 -1,270,598
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 972 1,305 1,252 1,198 1,241
- Nguyên giá 3,183 3,588 3,595 3,604 3,705
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,211 -2,282 -2,343 -2,406 -2,464
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 131,474 128,661 125,467 122,279 119,103
- Nguyên giá 227,484 227,886 227,886 227,886 227,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,010 -99,224 -102,419 -105,607 -108,783
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 131,937 169,937 118,038 127,063 175,063
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 127,734 127,734 127,734 127,734 127,734
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18,797 -18,797 -18,696 -18,670 -18,670
V. Tổng tài sản dài hạn khác 387,078 382,638 380,800 381,096 380,221
1. Chi phí trả trước dài hạn 387,078 382,638 380,800 381,096 380,221
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,399,587 4,483,312 4,495,651 4,609,664 4,571,710
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,184,271 1,228,134 1,189,687 1,248,043 1,235,799
I. Nợ ngắn hạn 217,767 255,960 189,706 242,857 234,603
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,282 5,786 13,793 8,523 5,976
4. Người mua trả tiền trước 13,545 9,571 33,334 39,298 26,935
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,865 6,395 3,449 8,662 25,399
6. Phải trả người lao động 93,215 143,450 56,939 70,529 78,720
7. Chi phí phải trả 1,424 838 295 315 295
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,616 16,763 14,334 26,869 19,513
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 966,504 972,173 999,981 1,005,187 1,001,196
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 184 184 184
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8,119 8,409 8,256 8,557 8,715
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,215,316 3,255,179 3,305,963 3,361,621 3,335,911
I. Vốn chủ sở hữu 3,220,182 3,260,115 3,310,899 3,361,893 3,336,184
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 868,859 868,859 868,859 868,859 868,859
2. Thặng dư vốn cổ phần 201,470 201,470 201,470 201,470 201,470
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 112,324 140,034 145,283 163,953 169,868
7. Quỹ đầu tư phát triển 873,730 873,730 873,730 943,902 943,902
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 419,256 378,145 446,759 403,408 366,904
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -4,866 -4,936 -4,936 -273 -273
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 29,824 24,056 21,086 41,301 33,012
2. Nguồn kinh phí -4,866 -4,936 -4,936 -273 -273
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 744,544 797,877 774,799 780,302 785,181
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,399,587 4,483,312 4,495,651 4,609,664 4,571,710