|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
202,585
|
201,599
|
348,432
|
457,524
|
379,743
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4
|
17
|
52
|
787
|
259
|
|
Doanh thu thuần
|
202,581
|
201,582
|
348,380
|
456,736
|
379,484
|
|
Giá vốn hàng bán
|
106,911
|
133,810
|
266,326
|
278,135
|
232,857
|
|
Lợi nhuận gộp
|
95,671
|
67,772
|
82,055
|
178,601
|
146,627
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,712
|
25,096
|
21,351
|
30,601
|
28,915
|
|
Chi phí tài chính
|
250
|
1,408
|
3,368
|
3,556
|
1,314
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,552
|
2,715
|
4,917
|
6,512
|
2,611
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,641
|
20,113
|
28,996
|
74,191
|
22,484
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
92,939
|
68,631
|
66,125
|
124,943
|
149,134
|
|
Thu nhập khác
|
6,809
|
13,070
|
11,918
|
11,971
|
5,547
|
|
Chi phí khác
|
4,366
|
3,738
|
8,174
|
5,513
|
4,532
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,442
|
9,332
|
3,745
|
6,459
|
1,015
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
95,382
|
77,963
|
69,870
|
131,402
|
150,148
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,193
|
15,870
|
8,309
|
9,894
|
31,470
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
326
|
393
|
137
|
122
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,193
|
16,195
|
8,702
|
10,031
|
31,592
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
76,189
|
61,768
|
61,168
|
121,371
|
118,557
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
10,864
|
9,267
|
16,885
|
28,953
|
14,039
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
65,324
|
52,501
|
44,282
|
92,418
|
104,517
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|