単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 77,963 191,920 93,577 150,148 125,526
2. Điều chỉnh cho các khoản -9,695 -177,583 22,581 -51,538 47,988
- Khấu hao TSCĐ 34,602 38,993 33,500 34,286 27,765
- Các khoản dự phòng -665 -1,534 -19 -2,041
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 934 7 -797 -126 126
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -44,565 -215,048 -49,061 -85,699 22,139
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 38,959
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 68,268 14,337 116,157 98,610 173,514
- Tăng, giảm các khoản phải thu -19,803 43,737 -24,922 11,778 -59,411
- Tăng, giảm hàng tồn kho -50,927 53,489 -85,112 696 56,912
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -65,357 31,311 79,681 -89,673 51,876
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,307 777 176 400 -5,016
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,030 -17,054 -27,038 -20,077 -21,210
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -164,310 495,438 -402,344 201,129 -174,001
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 226,214 -522,164 369,729 -239,520 105,145
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -18,638 99,871 26,328 -36,657 127,809
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,001 -11,071 -14,580 -3,984 -24,138
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -285,969 73,098 -837,215 -170,428 -464,632
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 348,437 40,060 664,859 179,180 369,410
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,930 34,188 69,699 26,081 14,325
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 59,397 136,275 -117,237 30,850 -105,035
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11 -192,048 -5,221 -114 -233
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11 -192,048 -5,221 -114 -233
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 40,748 44,099 -96,130 -5,922 22,541
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 293,633 343,302 381,525 286,178 280,131
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 934 -5,875 783 -126 570
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 335,315 381,525 286,178 280,131 303,242