Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 457,636 202,585 201,599 348,432 457,524
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 787 4 17 52 787
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 456,848 202,581 201,582 348,380 456,736
4. Giá vốn hàng bán 279,761 106,911 133,810 266,326 278,135
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 177,087 95,671 67,772 82,055 178,601
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30,580 23,712 25,096 21,351 30,601
7. Chi phí tài chính 3,657 250 1,408 3,368 3,556
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6,500 3,552 2,715 4,917 6,512
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,234 22,641 20,113 28,996 74,191
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 152,276 92,939 68,631 66,125 124,943
12. Thu nhập khác 9,640 6,809 13,070 11,918 11,971
13. Chi phí khác 5,455 4,366 3,738 8,174 5,513
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,186 2,442 9,332 3,745 6,459
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 156,462 95,382 77,963 69,870 131,402
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,780 19,193 15,870 8,309 9,894
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 290 326 393 137
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15,070 19,193 16,195 8,702 10,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 141,392 76,189 61,768 61,168 121,371
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 31,474 10,864 9,267 16,885 28,953
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 109,918 65,324 52,501 44,282 92,418