|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
457,636
|
202,585
|
201,599
|
348,432
|
457,524
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
787
|
4
|
17
|
52
|
787
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
456,848
|
202,581
|
201,582
|
348,380
|
456,736
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
279,761
|
106,911
|
133,810
|
266,326
|
278,135
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
177,087
|
95,671
|
67,772
|
82,055
|
178,601
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30,580
|
23,712
|
25,096
|
21,351
|
30,601
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,657
|
250
|
1,408
|
3,368
|
3,556
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,500
|
3,552
|
2,715
|
4,917
|
6,512
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45,234
|
22,641
|
20,113
|
28,996
|
74,191
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
152,276
|
92,939
|
68,631
|
66,125
|
124,943
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,640
|
6,809
|
13,070
|
11,918
|
11,971
|
|
13. Chi phí khác
|
5,455
|
4,366
|
3,738
|
8,174
|
5,513
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,186
|
2,442
|
9,332
|
3,745
|
6,459
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
156,462
|
95,382
|
77,963
|
69,870
|
131,402
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,780
|
19,193
|
15,870
|
8,309
|
9,894
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
290
|
|
326
|
393
|
137
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,070
|
19,193
|
16,195
|
8,702
|
10,031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
141,392
|
76,189
|
61,768
|
61,168
|
121,371
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
31,474
|
10,864
|
9,267
|
16,885
|
28,953
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
109,918
|
65,324
|
52,501
|
44,282
|
92,418
|