|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
156.462
|
95.382
|
77.963
|
191.920
|
93.577
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
102.957
|
-41.927
|
-9.695
|
-177.583
|
22.581
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
35.329
|
30.730
|
34.602
|
38.993
|
33.500
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.188
|
-1.546
|
-665
|
-1.534
|
-19
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
828
|
260
|
934
|
7
|
-797
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-66.718
|
-71.371
|
-44.565
|
-215.048
|
-49.061
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
134.706
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
38.959
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
259.419
|
53.455
|
68.268
|
14.337
|
116.157
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
22.898
|
9.061
|
-19.803
|
43.737
|
-24.922
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8.286
|
-21.975
|
-50.927
|
53.489
|
-85.112
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
65.895
|
20.537
|
-65.357
|
31.311
|
79.681
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.845
|
-915
|
2.307
|
777
|
176
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-38.549
|
-210
|
-15.030
|
-17.054
|
-27.038
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
434.001
|
208.585
|
-164.310
|
495.438
|
-402.344
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-540.480
|
-280.239
|
226.214
|
-522.164
|
369.729
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
208.625
|
-11.701
|
-18.638
|
99.871
|
26.328
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-44.926
|
-2.298
|
-20.001
|
-11.071
|
-14.580
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
249.536
|
-241.502
|
-285.969
|
73.098
|
-837.215
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-204.738
|
207.775
|
348.437
|
40.060
|
664.859
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30.645
|
15.797
|
16.930
|
34.188
|
69.699
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
30.517
|
-20.228
|
59.397
|
136.275
|
-117.237
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-229.929
|
-284
|
-11
|
-192.048
|
-5.221
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-229.929
|
-284
|
-11
|
-192.048
|
-5.221
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.214
|
-32.213
|
40.748
|
44.099
|
-96.130
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
315.521
|
325.585
|
293.633
|
343.302
|
381.525
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
828
|
260
|
934
|
-5.875
|
783
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
325.562
|
293.633
|
335.315
|
381.525
|
286.178
|