Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15.657 12.201 -90.765 -187.576 39.021
2. Điều chỉnh cho các khoản 51.449 56.388 97.948 156.759 -36.474
- Khấu hao TSCĐ 564 2.423 2.347 2.063 2.178
- Các khoản dự phòng 1.315 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -81 -20.799 5.987 28.209 -166.789
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 49.650 74.764 89.614 126.487 128.137
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 67.106 68.589 7.183 -30.817 2.547
- Tăng, giảm các khoản phải thu -112.055 -516.849 -76.734 18.775 -143.129
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9.978 -151.433 -69.653 -72.307 -122.634
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 59.481 71.245 43.319 119.725 372.888
- Tăng giảm chi phí trả trước -20.484 1.455 81 182 -15
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 30 448 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -19.639 -31.175 -35.469 -77.352 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -2.489 -210 -78 -79
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -35.539 -560.209 -131.483 -41.873 109.577
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -220.421 -2.288 -5.400 -199
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -120.251 0 -102.604 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 91.045 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 81 161 0 25 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 81 -340.510 -2.288 -16.934 -199
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 753.672 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 434.869 1.192.570 661.568 495.397 222.932
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -403.290 -940.232 -583.164 -524.838 -236.158
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 5.100 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 31.579 1.011.110 78.404 -29.441 -13.226
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.879 110.391 -55.366 -88.248 96.151
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 53.098 49.214 159.600 104.233 94
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 49.219 159.605 104.233 15.970 96.245