Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 149.399 194.451 165.146 180.145 222.808
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32.172 81.095 66.551 60.335 81.130
1. Tiền 20.172 76.095 66.551 60.335 81.130
2. Các khoản tương đương tiền 12.000 5.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5.000 10.000 10.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.000 10.000 10.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48.792 25.142 18.483 38.308 6.477
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 40.909 22.103 14.190 3.798 4.384
2. Trả trước cho người bán 7.104 1.196 2.572 1.944 246
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 30.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 779 1.844 1.722 2.565 1.847
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 66.294 82.728 72.346 65.399 115.992
1. Hàng tồn kho 66.294 82.728 72.346 65.399 115.992
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.142 5.485 2.766 6.103 9.209
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 930 1.644
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.142 5.415 2.295 4.989 7.380
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 71 471 184 184
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.057.625 832.462 600.715 462.345 506.262
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 30.000 60.000 43.000 80.000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 30.000 60.000 43.000 80.000
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 970.143 758.081 489.516 358.532 375.452
1. Tài sản cố định hữu hình 964.611 752.617 484.104 353.136 370.056
- Nguyên giá 1.408.783 1.183.572 834.884 671.661 752.261
- Giá trị hao mòn lũy kế -444.172 -430.955 -350.779 -318.525 -382.205
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.531 5.463 5.412 5.396 5.396
- Nguyên giá 6.189 6.096 5.958 5.892 5.909
- Giá trị hao mòn lũy kế -658 -633 -546 -496 -513
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 63.774 24.961 34.676 46.577 36.766
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 4.560 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 59.214 24.961 34.676 46.577 36.766
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.708 16.420 13.522 11.236 11.044
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.708 16.420 13.522 11.236 11.044
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.207.024 1.026.914 765.861 642.491 729.070
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 436.252 315.611 194.690 105.239 138.475
I. Nợ ngắn hạn 231.823 173.477 109.203 105.239 138.475
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 178.655 114.493 56.217 45.322 30.542
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.508 3.029 1.023 1.720 4.099
4. Người mua trả tiền trước 2.388 5.056 0 3.601 19.772
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.656 15.538 9.674 13.636 31.607
6. Phải trả người lao động 29.397 27.938 34.114 32.746 42.283
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.245 1.338 355 2.134 369
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 886 1.059 1.080 1.016 1.954
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.087 5.026 6.739 5.064 7.849
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 204.430 142.133 85.487 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 204.430 142.133 85.487 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 770.772 711.303 571.170 537.252 590.595
I. Vốn chủ sở hữu 770.772 711.303 571.170 537.252 590.595
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 732.000 732.000 732.000 732.000 732.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -15.363 -114.694 -297.193 -376.878 -350.539
8. Quỹ đầu tư phát triển 25.703 26.038 38.731 43.187 50.211
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.343 62.837 92.950 134.256 152.882
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -934 739 12.174 60.584 73.313
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.277 62.098 80.776 73.671 79.569
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.088 5.121 4.682 4.687 6.041
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.207.024 1.026.914 765.861 642.491 729.070