|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
147,074
|
205,091
|
113,320
|
184,124
|
196,749
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
147,074
|
205,091
|
113,320
|
184,124
|
196,749
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
68,089
|
124,087
|
74,666
|
118,763
|
119,471
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
78,985
|
81,004
|
38,653
|
65,360
|
77,278
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,624
|
4,096
|
6,270
|
5,706
|
7,401
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,986
|
1,217
|
963
|
2,823
|
4,066
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,123
|
303
|
352
|
1,207
|
2,859
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,824
|
7,457
|
6,482
|
7,638
|
9,049
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,100
|
7,786
|
11,655
|
11,475
|
22,303
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
54,699
|
68,639
|
25,824
|
49,131
|
49,261
|
|
12. Thu nhập khác
|
349
|
|
0
|
490
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
1,558
|
1,712
|
-71
|
612
|
-52
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,209
|
-1,712
|
71
|
-122
|
53
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
53,490
|
66,928
|
25,895
|
49,009
|
49,314
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,402
|
11,073
|
4,983
|
11,196
|
5,735
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
-1,086
|
652
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
15,402
|
11,073
|
4,983
|
10,110
|
6,386
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38,089
|
55,854
|
20,911
|
38,899
|
42,928
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-344
|
-94
|
-109
|
-83
|
1,054
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38,432
|
55,949
|
21,020
|
38,982
|
41,874
|