Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,320 184,124 196,749 279,771 210,147
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 113,320 184,124 196,749 279,771 210,147
4. Giá vốn hàng bán 74,666 118,763 119,471 169,666 116,587
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38,653 65,360 77,278 110,105 93,560
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,270 5,706 7,401 12,148 7,690
7. Chi phí tài chính 963 2,823 4,066 4,178 532
-Trong đó: Chi phí lãi vay 352 1,207 2,859 2,485 532
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,482 7,638 9,049 8,018 6,804
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,655 11,475 22,303 11,652 11,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 25,824 49,131 49,261 98,405 81,956
12. Thu nhập khác 0 490 1 0 1,547
13. Chi phí khác -71 612 -52 58 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 71 -122 53 -58 1,547
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,895 49,009 49,314 98,347 83,503
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,983 11,196 5,735 19,918 14,649
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,086 652 105 670
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,983 10,110 6,386 20,023 15,318
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20,911 38,899 42,928 78,325 68,185
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -109 -83 1,054 -95 -104
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,020 38,982 41,874 78,420 68,289