Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147,074 205,091 113,320 184,124 196,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 147,074 205,091 113,320 184,124 196,749
4. Giá vốn hàng bán 68,089 124,087 74,666 118,763 119,471
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 78,985 81,004 38,653 65,360 77,278
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,624 4,096 6,270 5,706 7,401
7. Chi phí tài chính 2,986 1,217 963 2,823 4,066
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,123 303 352 1,207 2,859
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 9,824 7,457 6,482 7,638 9,049
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,100 7,786 11,655 11,475 22,303
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 54,699 68,639 25,824 49,131 49,261
12. Thu nhập khác 349 0 490 1
13. Chi phí khác 1,558 1,712 -71 612 -52
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,209 -1,712 71 -122 53
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 53,490 66,928 25,895 49,009 49,314
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,402 11,073 4,983 11,196 5,735
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -1,086 652
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15,402 11,073 4,983 10,110 6,386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,089 55,854 20,911 38,899 42,928
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -344 -94 -109 -83 1,054
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38,432 55,949 21,020 38,982 41,874