Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 67.762 26.711 48.212 40.828 66.021
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.875 1.643 6.274 5.650 7.057
1. Tiền 4.875 1.643 6.274 5.650 7.057
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 57.186 17.494 37.883 26.347 53.748
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50.792 38.293 64.587 37.397 61.683
2. Trả trước cho người bán 5.274 5.477 472 7.102 812
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.120 1.201 694 10.096 18.427
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -27.477 -27.871 -28.248 -27.174
IV. Tổng hàng tồn kho 5.701 7.032 2.789 5.232 4.048
1. Hàng tồn kho 5.701 7.032 9.227 8.905 4.302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -6.438 -3.673 -253
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 542 1.265 3.598 1.167
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 65 35
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 542 1.210 3.486 1.085
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 55 48 48
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86.534 78.950 88.149 115.545 93.152
I. Các khoản phải thu dài hạn 55.083 55.083 61.263 47.000 30.998
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 55.083 55.083 61.263 47.000 30.998
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9.180 3.049 2.089 1.297 843
1. Tài sản cố định hữu hình 9.180 3.049 2.089 1.297 843
- Nguyên giá 22.334 15.223 15.223 15.223 15.332
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.154 -12.174 -13.133 -13.926 -14.489
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 56.087 53.066
- Nguyên giá 0 0 0 56.842 56.842
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -755 -3.776
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.488 9.676 23.071 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.488 9.676 23.071 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12.150 11.009 980 980 980
1. Đầu tư vào công ty con 0 9.700 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 2.450 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.150 0 980 980 980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -1.141 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 633 133 745 10.181 7.265
1. Chi phí trả trước dài hạn 633 133 745 10.181 7.265
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154.296 105.661 136.361 156.373 159.173
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37.734 25.784 53.655 64.840 57.977
I. Nợ ngắn hạn 24.088 13.980 41.655 22.606 27.979
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 931 1.050 10.470 5.386 6.436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.232 4.719 17.308 10.643 11.419
4. Người mua trả tiền trước 3.929 4.229 4.773 2.951 7.382
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.823 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 4.250 2.904 1.917 2.208 1.503
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13 21 1.170 691 572
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 845 691 5.689 425 421
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 65 367 328 302 246
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.645 11.804 12.000 42.234 29.998
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 11.804 11.804 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.842 0 12.000 42.234 29.998
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116.563 79.877 82.706 91.533 101.196
I. Vốn chủ sở hữu 116.563 79.877 82.706 91.533 101.196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 106.697 106.697 106.697 106.697 106.697
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.156 2.156 2.156 2.156 2.156
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.710 -28.975 -26.147 -17.320 -7.657
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6 7.360 -28.975 -26.147 -17.320
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.703 -36.335 2.829 8.827 9.663
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154.296 105.661 136.361 156.373 159.173