単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,920 7,581 32,049 51,243 67,825
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 2,313 0 0
Doanh thu thuần 44,920 7,581 29,736 51,243 67,825
Giá vốn hàng bán 28,474 4,914 29,708 36,044 49,739
Lợi nhuận gộp 16,446 2,667 27 15,199 18,086
Doanh thu hoạt động tài chính 2,274 2 6,181 3 4
Chi phí tài chính 653 209 -934 1,678 3,185
Trong đó: Chi phí lãi vay 653 209 535 1,678 2,589
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,971 5,172 4,275 3,871 4,605
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,097 -2,711 2,867 9,653 10,300
Thu nhập khác 24,456 0 1,217 194 580
Chi phí khác 23,401 4,820 221 59 1,217
Lợi nhuận khác 1,055 -4,820 996 135 -637
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,152 -7,531 3,863 9,789 9,663
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,975 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,975 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,177 -7,531 3,863 9,789 9,663
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,177 -7,531 3,863 9,789 9,663
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)