|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,984
|
30,097
|
8,479
|
32,055
|
11,678
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
9,984
|
30,097
|
8,479
|
32,055
|
11,678
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,374
|
19,236
|
6,001
|
23,304
|
5,985
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,610
|
10,861
|
2,478
|
8,751
|
5,693
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
2
|
1
|
1
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
307
|
840
|
596
|
1,006
|
786
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
307
|
840
|
|
1,006
|
786
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,023
|
1,234
|
1,249
|
1,575
|
1,547
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
280
|
8,788
|
635
|
6,171
|
3,361
|
|
Thu nhập khác
|
193
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
0
|
57
|
|
1,093
|
124
|
|
Lợi nhuận khác
|
193
|
-57
|
0
|
-1,093
|
-124
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
473
|
8,731
|
635
|
5,078
|
3,236
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
473
|
8,731
|
635
|
5,078
|
3,236
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
473
|
8,731
|
635
|
5,078
|
3,236
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|