単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,055 11,678 15,612 2,888 20,768
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 32,055 11,678 15,612 2,888 20,768
Giá vốn hàng bán 23,304 5,985 14,448 2,367 16,713
Lợi nhuận gộp 8,751 5,693 1,164 521 4,055
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 3 1
Chi phí tài chính 1,006 786 774 632 682
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,006 786 774 632 682
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,575 1,547 235 892 1,617
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,171 3,361 157 -1,000 1,757
Thu nhập khác 0 580 0 0
Chi phí khác 1,093 124 0 6 0
Lợi nhuận khác -1,093 -124 580 -6 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,078 3,236 736 -1,006 1,757
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,078 3,236 736 -1,006 1,757
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,078 3,236 736 -1,006 1,757
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)