単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,383 38,423 48,663 49,478 66,021
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,650 2,847 5,728 362 7,057
1. Tiền 5,650 2,847 5,728 362 7,057
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,967 21,630 35,553 40,836 53,748
1. Phải thu khách hàng 37,397 34,294 53,399 58,767 61,683
2. Trả trước cho người bán 7,102 5,333 1,836 1,602 812
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,339 10,252 8,877 9,027 18,427
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,871 -28,248 -28,560 -28,560 -27,174
IV. Tổng hàng tồn kho 5,232 10,386 5,099 6,557 4,048
1. Hàng tồn kho 8,905 14,058 8,772 6,811 4,302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,673 -3,673 -3,673 -253 -253
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,533 3,561 2,282 1,723 1,167
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 66 46 30 35
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,486 3,447 2,189 1,646 1,085
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 48 48 48 48 48
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 104,194 113,770 112,382 110,817 93,152
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,000 47,000 47,000 47,000 30,998
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 35,000 47,000 47,000 47,000 30,998
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 67,521 1,156 1,015 875 843
1. Tài sản cố định hữu hình 67,521 1,156 1,015 875 843
- Nguyên giá 82,487 15,223 15,223 15,223 15,332
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,966 -14,067 -14,207 -14,348 -14,489
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 55,332 54,577 53,821 53,066
- Nguyên giá 0 56,842 56,842 56,842 56,842
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -1,510 -2,265 -3,020 -3,776
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 980 980 980 980 980
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 980 980 980 980 980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 693 9,256 8,746 7,996 7,265
1. Chi phí trả trước dài hạn 693 9,256 8,746 7,996 7,265
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 157,577 152,193 161,045 160,295 159,173
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 65,082 60,025 63,821 59,836 57,977
I. Nợ ngắn hạn 22,849 20,792 29,273 24,116 27,979
1. Vay và nợ ngắn 5,386 4,614 9,129 6,786 6,436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,643 9,330 13,915 10,826 11,419
4. Người mua trả tiền trước 2,951 3,042 2,530 2,090 7,382
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 2,208 2,308 2,176 2,215 1,503
7. Chi phí phải trả 691 734 848 1,426 572
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 668 474 423 524 421
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 42,234 39,234 34,548 35,719 29,998
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 42,234 39,234 34,548 35,719 29,998
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 92,495 92,168 97,223 100,460 101,196
I. Vốn chủ sở hữu 92,495 92,168 97,223 100,460 101,196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 106,697 106,697 106,697 106,697 106,697
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,156 2,156 2,156 2,156 2,156
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,358 -16,685 -11,629 -8,393 -7,657
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 302 289 253 250 246
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 157,577 152,193 161,045 160,295 159,173