単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 68,623 67,762 26,711 48,212 40,828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,834 4,875 1,643 6,274 5,650
1. Tiền 3,834 4,875 1,643 6,274 5,650
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,910 57,186 17,494 37,883 26,347
1. Phải thu khách hàng 60,523 50,792 38,293 64,587 37,397
2. Trả trước cho người bán 106 5,274 5,477 472 7,102
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,281 1,120 1,201 694 10,096
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -27,477 -27,871 -28,248
IV. Tổng hàng tồn kho 2,879 5,701 7,032 2,789 5,232
1. Hàng tồn kho 2,879 5,701 7,032 9,227 8,905
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -6,438 -3,673
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 542 1,265 3,598
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 65
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 542 1,210 3,486
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 55 48
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 96,397 86,534 78,950 88,149 115,545
I. Các khoản phải thu dài hạn 51,515 55,083 55,083 61,263 47,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 51,515 55,083 55,083 61,263 47,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31,839 9,180 3,049 2,089 1,297
1. Tài sản cố định hữu hình 14,158 9,180 3,049 2,089 1,297
- Nguyên giá 35,469 22,334 15,223 15,223 15,223
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,310 -13,154 -12,174 -13,133 -13,926
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,681 0 0 0 0
- Nguyên giá 17,681 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 56,087
- Nguyên giá 0 0 0 0 56,842
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -755
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,450 12,150 11,009 980 980
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 9,700 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,450 0 2,450 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 12,150 0 980 980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -1,141 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,155 633 133 745 10,181
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,155 633 133 745 10,181
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 165,020 154,296 105,661 136,361 156,373
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49,429 37,734 25,784 53,655 64,840
I. Nợ ngắn hạn 33,411 24,088 13,980 41,655 22,606
1. Vay và nợ ngắn 15,386 931 1,050 10,470 5,386
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,206 9,232 4,719 17,308 10,643
4. Người mua trả tiền trước 2,429 3,929 4,229 4,773 2,951
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,200 4,823 0 0 0
6. Phải trả người lao động 1,761 4,250 2,904 1,917 2,208
7. Chi phí phải trả 62 13 21 1,170 691
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 343 845 691 5,689 425
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,018 13,645 11,804 12,000 42,234
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 12,913 11,804 11,804 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,104 1,842 0 12,000 42,234
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 115,591 116,563 79,877 82,706 91,533
I. Vốn chủ sở hữu 115,591 116,563 79,877 82,706 91,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 106,697 106,697 106,697 106,697 106,697
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,156 2,156 2,156 2,156 2,156
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,738 7,710 -28,975 -26,147 -17,320
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24 65 367 328 302
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 165,020 154,296 105,661 136,361 156,373