|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
435,870
|
407,468
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36,541
|
48,044
|
|
1. Tiền
|
34,541
|
31,044
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
17,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39,000
|
16,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
28,000
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11,000
|
16,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
302,838
|
270,878
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
194,689
|
85,268
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
85,491
|
130,076
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5,000
|
5,000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17,658
|
50,535
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49,180
|
61,685
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49,180
|
61,685
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,311
|
10,862
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
651
|
307
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,660
|
10,553
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
259,574
|
252,380
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11,758
|
12,103
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,758
|
12,103
|
|
- Nguyên giá
|
21,696
|
21,803
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,938
|
-9,700
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
58
|
58
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58
|
-58
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
247,755
|
240,230
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
247,755
|
240,230
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
51
|
47
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
51
|
47
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
695,444
|
659,848
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
464,613
|
406,076
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
380,141
|
314,149
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
119,879
|
126,504
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
131,099
|
70,930
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
83,729
|
85,757
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,294
|
52
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,609
|
1,150
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,019
|
5,892
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33,869
|
23,041
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
643
|
821
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
84,472
|
91,927
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
91,119
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
79,987
|
100
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,485
|
708
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
230,831
|
253,772
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
230,831
|
253,772
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
397
|
397
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
125,496
|
153,173
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
72,505
|
125,354
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52,991
|
27,819
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
4,938
|
202
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
695,444
|
659,848
|