単位: 1.000.000đ
  Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,559
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 224,559
Giá vốn hàng bán 123,329
Lợi nhuận gộp 101,229
Doanh thu hoạt động tài chính 533
Chi phí tài chính 38,907
Trong đó: Chi phí lãi vay 38,907
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 57,978
Thu nhập khác 176
Chi phí khác 60
Lợi nhuận khác 116
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 58,094
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,177
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,177
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 54,917
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 23,054
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,863
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0