単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224,559 252,695
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 224,559 252,695
Giá vốn hàng bán 123,329 152,403
Lợi nhuận gộp 101,229 100,292
Doanh thu hoạt động tài chính 533 780
Chi phí tài chính 38,907 34,709
Trong đó: Chi phí lãi vay 38,907 34,709
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,877 3,030
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 57,978 63,333
Thu nhập khác 176 2,604
Chi phí khác 60 8,988
Lợi nhuận khác 116 -6,384
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 58,094 56,949
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,177 2,892
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10
Chi phí thuế TNDN 3,177 2,902
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 54,917 54,047
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 23,054 24,644
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,863 29,402
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0