単位: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 494,171 435,870 567,174
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 122,167 36,541 110,199
1. Tiền 122,167 34,541 94,699
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 15,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 39,000 92,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 28,000 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 224,250 302,838 310,029
1. Phải thu khách hàng 88,264 194,689 112,982
2. Trả trước cho người bán 87,636 85,491 184,295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 34,391 17,658 19,369
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -6,617
IV. Tổng hàng tồn kho 134,298 49,180 42,952
1. Hàng tồn kho 134,298 49,180 42,952
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,457 8,311 11,994
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 439 651 440
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,018 7,660 11,050
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 504
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 219,627 259,574 2,617,680
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,210 10 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10 10 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,210 11,758 2,506,983
1. Tài sản cố định hữu hình 11,210 11,758 2,505,764
- Nguyên giá 22,346 21,696 3,748,759
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,136 -9,938 -1,242,996
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 1,219
- Nguyên giá 58 58 1,901
- Giá trị hao mòn lũy kế -58 -58 -682
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 204,952 247,755 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 204,952 247,755 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 256 51 28
1. Chi phí trả trước dài hạn 256 0 18
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 51 10
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 713,799 695,444 3,184,854
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 535,994 464,613 2,045,727
I. Nợ ngắn hạn 367,207 380,141 564,031
1. Vay và nợ ngắn 85,383 119,879 153,183
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 143,487 131,099 185,658
4. Người mua trả tiền trước 94,492 83,729 175,531
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,911 3,294 6,237
6. Phải trả người lao động 1,306 1,609 3,091
7. Chi phí phải trả 5,313 6,019 8,220
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 34,673 33,869 23,790
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 168,787 84,472 1,481,695
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 168,787 79,987 26,549
4. Vay và nợ dài hạn 0 4,485 1,455,146
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 177,805 230,831 1,139,127
I. Vốn chủ sở hữu 177,805 230,831 1,139,127
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 350,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -1,180
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 397 397 397
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 72,505 125,496 339,253
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 643 643 821
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,902 4,938 450,657
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 713,799 695,444 3,184,854