|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
348.939
|
328.723
|
339.130
|
348.305
|
358.878
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
71.659
|
34.308
|
2.942
|
13.717
|
16.795
|
|
1. Tiền
|
5.359
|
27.308
|
2.942
|
11.717
|
5.295
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
66.300
|
7.000
|
0
|
2.000
|
11.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
266.667
|
282.267
|
326.667
|
328.167
|
328.067
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
42.067
|
42.067
|
42.067
|
42.067
|
42.067
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
224.600
|
240.200
|
284.600
|
286.100
|
286.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.493
|
7.665
|
5.760
|
3.095
|
10.775
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28
|
52
|
298
|
124
|
23
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
672
|
1.386
|
1.166
|
1.217
|
1.308
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.792
|
6.228
|
4.296
|
1.754
|
9.444
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.267
|
2.392
|
1.947
|
1.717
|
1.757
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.267
|
2.392
|
1.947
|
1.717
|
1.757
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.854
|
2.091
|
1.813
|
1.609
|
1.485
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
599
|
836
|
559
|
355
|
231
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.254
|
1.254
|
1.254
|
1.254
|
1.254
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25.219
|
24.289
|
23.396
|
52.514
|
23.989
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
285
|
285
|
285
|
285
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
285
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
285
|
285
|
285
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
21.541
|
20.564
|
19.451
|
18.563
|
17.611
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21.493
|
20.526
|
19.423
|
18.546
|
17.604
|
|
- Nguyên giá
|
106.101
|
106.393
|
106.522
|
106.825
|
105.862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84.608
|
-85.867
|
-87.099
|
-88.279
|
-88.258
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
48
|
38
|
28
|
17
|
7
|
|
- Nguyên giá
|
20.523
|
20.523
|
20.523
|
20.523
|
20.523
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.475
|
-20.485
|
-20.495
|
-20.506
|
-20.516
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
126
|
216
|
3.218
|
3.218
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
126
|
216
|
3.218
|
3.218
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
200
|
27.200
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
200
|
27.200
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.393
|
3.314
|
3.245
|
3.248
|
3.160
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.393
|
3.314
|
3.245
|
3.248
|
3.160
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
374.158
|
353.012
|
362.526
|
400.819
|
382.867
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57.909
|
61.443
|
43.279
|
54.981
|
27.495
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
56.849
|
60.384
|
42.137
|
53.839
|
26.405
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
749
|
2.855
|
1.954
|
1.631
|
1.138
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
8
|
2
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.851
|
6.485
|
15.483
|
22.458
|
3.483
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.976
|
3.227
|
9.927
|
14.375
|
8.618
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
119
|
131
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.720
|
20.336
|
1.017
|
1.612
|
883
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
8.000
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.554
|
19.480
|
5.631
|
5.629
|
4.277
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.060
|
1.060
|
1.142
|
1.142
|
1.090
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
140
|
140
|
140
|
140
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
920
|
920
|
1.002
|
1.002
|
1.090
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
316.250
|
291.568
|
319.247
|
345.839
|
355.372
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
316.250
|
291.568
|
319.247
|
345.839
|
355.372
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.830
|
120.830
|
120.830
|
120.830
|
120.830
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8.450
|
8.450
|
8.450
|
8.450
|
8.450
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
186.458
|
161.800
|
189.501
|
216.115
|
225.437
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
122.774
|
153.198
|
153.198
|
153.198
|
152.973
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
63.684
|
8.601
|
36.303
|
62.917
|
72.464
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
511
|
489
|
466
|
443
|
655
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
374.158
|
353.012
|
362.526
|
400.819
|
382.867
|