|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
328,723
|
339,130
|
348,305
|
358,878
|
334,161
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,308
|
2,942
|
13,717
|
16,795
|
8,982
|
|
1. Tiền
|
27,308
|
2,942
|
11,717
|
5,295
|
6,982
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,000
|
0
|
2,000
|
11,500
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
282,267
|
326,667
|
328,167
|
328,067
|
313,967
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
42,067
|
42,067
|
42,067
|
42,067
|
42,067
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
240,200
|
284,600
|
286,100
|
286,000
|
271,900
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,665
|
5,760
|
3,095
|
10,775
|
7,716
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52
|
298
|
124
|
23
|
48
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,386
|
1,166
|
1,217
|
1,308
|
240
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6,228
|
4,296
|
1,754
|
9,444
|
7,428
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,392
|
1,947
|
1,717
|
1,757
|
1,617
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,392
|
1,947
|
1,717
|
1,757
|
1,617
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,091
|
1,813
|
1,609
|
1,485
|
1,880
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
836
|
559
|
355
|
231
|
625
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,254
|
1,254
|
1,254
|
1,254
|
1,254
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24,289
|
23,396
|
52,514
|
23,989
|
24,983
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
285
|
285
|
285
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
285
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
285
|
285
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,564
|
19,451
|
18,563
|
17,611
|
21,875
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,526
|
19,423
|
18,546
|
17,604
|
21,875
|
|
- Nguyên giá
|
106,393
|
106,522
|
106,825
|
105,862
|
111,606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-85,867
|
-87,099
|
-88,279
|
-88,258
|
-89,731
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
38
|
28
|
17
|
7
|
|
|
- Nguyên giá
|
20,523
|
20,523
|
20,523
|
20,523
|
20,523
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,485
|
-20,495
|
-20,506
|
-20,516
|
-20,523
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
126
|
216
|
3,218
|
3,218
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
126
|
216
|
3,218
|
3,218
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
200
|
27,200
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
200
|
27,200
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,314
|
3,245
|
3,248
|
3,160
|
3,108
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,314
|
3,245
|
3,248
|
3,160
|
3,108
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
353,012
|
362,526
|
400,819
|
382,867
|
359,144
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
61,443
|
43,279
|
54,981
|
27,495
|
24,102
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60,384
|
42,137
|
53,839
|
26,405
|
23,012
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,855
|
1,954
|
1,631
|
1,138
|
1,720
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
8
|
2
|
0
|
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,485
|
15,483
|
22,458
|
3,483
|
5,943
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,227
|
9,927
|
14,375
|
8,618
|
1,911
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
119
|
131
|
0
|
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6
|
4
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20,336
|
1,017
|
1,612
|
883
|
1,186
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
8,000
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,480
|
5,631
|
5,629
|
4,277
|
4,248
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,060
|
1,142
|
1,142
|
1,090
|
1,090
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
140
|
140
|
140
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
920
|
1,002
|
1,002
|
1,090
|
1,090
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
291,568
|
319,247
|
345,839
|
355,372
|
335,042
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
291,568
|
319,247
|
345,839
|
355,372
|
335,042
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,830
|
120,830
|
120,830
|
120,830
|
120,830
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,450
|
8,450
|
8,450
|
8,450
|
8,450
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
161,800
|
189,501
|
216,115
|
225,437
|
205,120
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
153,198
|
153,198
|
153,198
|
152,973
|
196,438
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,601
|
36,303
|
62,917
|
72,464
|
8,683
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
489
|
466
|
443
|
655
|
641
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
353,012
|
362,526
|
400,819
|
382,867
|
359,144
|