Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 348.939 328.723 339.130 348.305 358.878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.659 34.308 2.942 13.717 16.795
1. Tiền 5.359 27.308 2.942 11.717 5.295
2. Các khoản tương đương tiền 66.300 7.000 0 2.000 11.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 266.667 282.267 326.667 328.167 328.067
1. Chứng khoán kinh doanh 42.067 42.067 42.067 42.067 42.067
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 224.600 240.200 284.600 286.100 286.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.493 7.665 5.760 3.095 10.775
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28 52 298 124 23
2. Trả trước cho người bán 672 1.386 1.166 1.217 1.308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.792 6.228 4.296 1.754 9.444
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.267 2.392 1.947 1.717 1.757
1. Hàng tồn kho 1.267 2.392 1.947 1.717 1.757
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.854 2.091 1.813 1.609 1.485
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 599 836 559 355 231
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.254 1.254 1.254 1.254 1.254
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25.219 24.289 23.396 52.514 23.989
I. Các khoản phải thu dài hạn 285 285 285 285 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 285 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 285 285 285 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21.541 20.564 19.451 18.563 17.611
1. Tài sản cố định hữu hình 21.493 20.526 19.423 18.546 17.604
- Nguyên giá 106.101 106.393 106.522 106.825 105.862
- Giá trị hao mòn lũy kế -84.608 -85.867 -87.099 -88.279 -88.258
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 48 38 28 17 7
- Nguyên giá 20.523 20.523 20.523 20.523 20.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.475 -20.485 -20.495 -20.506 -20.516
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 126 216 3.218 3.218
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 126 216 3.218 3.218
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 200 27.200 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 200 27.200 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.393 3.314 3.245 3.248 3.160
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.393 3.314 3.245 3.248 3.160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 374.158 353.012 362.526 400.819 382.867
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 57.909 61.443 43.279 54.981 27.495
I. Nợ ngắn hạn 56.849 60.384 42.137 53.839 26.405
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 749 2.855 1.954 1.631 1.138
4. Người mua trả tiền trước 0 0 8 2 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.851 6.485 15.483 22.458 3.483
6. Phải trả người lao động 8.976 3.227 9.927 14.375 8.618
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 119 131 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 6
11. Phải trả ngắn hạn khác 29.720 20.336 1.017 1.612 883
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8.000 8.000 8.000 8.000 8.000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.554 19.480 5.631 5.629 4.277
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.060 1.060 1.142 1.142 1.090
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 140 140 140 140 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 920 920 1.002 1.002 1.090
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 316.250 291.568 319.247 345.839 355.372
I. Vốn chủ sở hữu 316.250 291.568 319.247 345.839 355.372
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.830 120.830 120.830 120.830 120.830
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.450 8.450 8.450 8.450 8.450
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 186.458 161.800 189.501 216.115 225.437
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 122.774 153.198 153.198 153.198 152.973
- LNST chưa phân phối kỳ này 63.684 8.601 36.303 62.917 72.464
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 511 489 466 443 655
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 374.158 353.012 362.526 400.819 382.867