単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,242 232,178 248,914 217,637 181,495
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25,242 232,178 248,914 217,637 181,495
4. Giá vốn hàng bán 26,823 80,412 93,257 85,620 78,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,582 151,766 155,657 132,017 103,217
6. Doanh thu hoạt động tài chính 40,869 14,710 23,327 17,739 19,108
7. Chi phí tài chính -13 1,727 1,567 0 1
-Trong đó: Chi phí lãi vay 323 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,198 8,384 12,491 13,637 12,564
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,663 21,033 23,376 19,801 18,082
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28,440 135,331 141,550 116,318 91,678
12. Thu nhập khác 206 415 243 53 19
13. Chi phí khác 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 206 415 243 53 19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28,646 135,746 141,793 116,371 91,696
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,175 27,796 29,099 23,615 19,144
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 228 212 186 164 170
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,402 28,008 29,286 23,779 19,315
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24,243 107,738 112,507 92,592 72,382
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -395 -117 -101 -91 -82
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,638 107,856 112,608 92,683 72,464