|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,242
|
232,178
|
248,914
|
217,637
|
181,495
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
25,242
|
232,178
|
248,914
|
217,637
|
181,495
|
|
Giá vốn hàng bán
|
26,823
|
80,412
|
93,257
|
85,620
|
78,279
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,582
|
151,766
|
155,657
|
132,017
|
103,217
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
40,869
|
14,710
|
23,327
|
17,739
|
19,108
|
|
Chi phí tài chính
|
-13
|
1,727
|
1,567
|
0
|
1
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
323
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,198
|
8,384
|
12,491
|
13,637
|
12,564
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,663
|
21,033
|
23,376
|
19,801
|
18,082
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,440
|
135,331
|
141,550
|
116,318
|
91,678
|
|
Thu nhập khác
|
206
|
415
|
243
|
53
|
19
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
206
|
415
|
243
|
53
|
19
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
28,646
|
135,746
|
141,793
|
116,371
|
91,696
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,175
|
27,796
|
29,099
|
23,615
|
19,144
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
228
|
212
|
186
|
164
|
170
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,402
|
28,008
|
29,286
|
23,779
|
19,315
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
24,243
|
107,738
|
112,507
|
92,592
|
72,382
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-395
|
-117
|
-101
|
-91
|
-82
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,638
|
107,856
|
112,608
|
92,683
|
72,464
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|