|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
60,175
|
15,821
|
36,490
|
73,201
|
55,216
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
60,175
|
15,821
|
36,490
|
73,201
|
55,216
|
|
Giá vốn hàng bán
|
23,485
|
10,397
|
18,271
|
25,036
|
21,354
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,690
|
5,424
|
18,220
|
48,165
|
33,862
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,454
|
11,469
|
422
|
2,801
|
5,044
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
1
|
|
|
91
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,693
|
1,708
|
3,070
|
3,665
|
3,933
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,349
|
2,442
|
4,681
|
6,211
|
5,248
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,102
|
12,742
|
10,891
|
41,090
|
29,634
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
2
|
3
|
2
|
8
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
3
|
2
|
3
|
2
|
8
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
33,105
|
12,744
|
10,893
|
41,092
|
29,641
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,514
|
3,122
|
2,224
|
8,179
|
5,884
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
88
|
|
86
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,514
|
3,210
|
2,224
|
8,264
|
5,884
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
26,592
|
9,533
|
8,669
|
32,828
|
23,758
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-23
|
-14
|
|
-14
|
-14
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,614
|
9,547
|
8,669
|
32,842
|
23,771
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|