単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,733 60,175 15,821 36,490 73,201
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 67,733 60,175 15,821 36,490 73,201
Giá vốn hàng bán 25,532 23,485 10,397 18,271 25,036
Lợi nhuận gộp 42,200 36,690 5,424 18,220 48,165
Doanh thu hoạt động tài chính 1,851 5,454 11,469 422 2,801
Chi phí tài chính 0 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 3,389 3,693 1,708 3,070 3,665
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,660 5,349 2,442 4,681 6,211
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,003 33,102 12,742 10,891 41,090
Thu nhập khác -347 3 2 3 2
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác -347 3 2 3 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,655 33,105 12,744 10,893 41,092
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,894 6,514 3,122 2,224 8,179
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 82 0 88 86
Chi phí thuế TNDN 6,977 6,514 3,210 2,224 8,264
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,679 26,592 9,533 8,669 32,828
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -23 -23 -14 -14
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,701 26,614 9,547 8,669 32,842
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)