単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,175 15,821 36,490 73,201 55,216
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 60,175 15,821 36,490 73,201 55,216
Giá vốn hàng bán 23,485 10,397 18,271 25,036 21,354
Lợi nhuận gộp 36,690 5,424 18,220 48,165 33,862
Doanh thu hoạt động tài chính 5,454 11,469 422 2,801 5,044
Chi phí tài chính 0 1 91
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 3,693 1,708 3,070 3,665 3,933
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,349 2,442 4,681 6,211 5,248
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,102 12,742 10,891 41,090 29,634
Thu nhập khác 3 2 3 2 8
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 3 2 3 2 8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,105 12,744 10,893 41,092 29,641
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,514 3,122 2,224 8,179 5,884
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 88 86
Chi phí thuế TNDN 6,514 3,210 2,224 8,264 5,884
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,592 9,533 8,669 32,828 23,758
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -23 -14 -14 -14
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,614 9,547 8,669 32,842 23,771
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)