単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 339,130 348,305 358,878 334,161 361,164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,942 13,717 16,795 8,982 2,991
1. Tiền 2,942 11,717 5,295 6,982 2,991
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 11,500 2,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 326,667 328,167 328,067 313,967 353,904
1. Đầu tư ngắn hạn 42,067 42,067 42,067 42,067 42,067
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,760 3,095 10,775 7,716 1,159
1. Phải thu khách hàng 298 124 23 48 104
2. Trả trước cho người bán 1,166 1,217 1,308 240 254
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,296 1,754 9,444 7,428 801
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,947 1,717 1,757 1,617 1,434
1. Hàng tồn kho 1,947 1,717 1,757 1,617 1,434
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,813 1,609 1,485 1,880 1,676
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 559 355 231 625 422
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,254 1,254 1,254 1,254 1,254
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,396 52,514 23,989 24,983 23,971
I. Các khoản phải thu dài hạn 285 285 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 285 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 285 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,451 18,563 17,611 21,875 20,785
1. Tài sản cố định hữu hình 19,423 18,546 17,604 21,875 20,785
- Nguyên giá 106,522 106,825 105,862 111,606 111,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,099 -88,279 -88,258 -89,731 -91,160
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28 17 7 0 0
- Nguyên giá 20,523 20,523 20,523 20,523 20,523
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,495 -20,506 -20,516 -20,523 -20,523
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 200 27,200 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,245 3,248 3,160 3,108 3,186
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,245 3,248 3,160 3,108 3,186
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 362,526 400,819 382,867 359,144 385,135
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43,279 54,981 27,495 24,102 40,558
I. Nợ ngắn hạn 42,137 53,839 26,405 23,012 39,383
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,954 1,631 1,138 1,720 3,032
4. Người mua trả tiền trước 8 2 0 0 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,483 22,458 3,483 5,943 11,565
6. Phải trả người lao động 9,927 14,375 8,618 1,911 11,075
7. Chi phí phải trả 119 131 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,017 1,612 883 1,186 1,433
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,000 8,000 8,000 8,000 8,000
II. Nợ dài hạn 1,142 1,142 1,090 1,090 1,175
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 140 140 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,002 1,002 1,090 1,090 1,175
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 319,247 345,839 355,372 335,042 344,576
I. Vốn chủ sở hữu 319,247 345,839 355,372 335,042 344,576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,830 120,830 120,830 120,830 120,830
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,450 8,450 8,450 8,450 8,450
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 189,501 216,115 225,437 205,120 214,668
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,631 5,629 4,277 4,248 4,245
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 466 443 655 641 628
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 362,526 400,819 382,867 359,144 385,135