単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,192 34,655 33,105 12,744 10,893
2. Điều chỉnh cho các khoản 935 -609 -4,263 -10,267 1,058
- Khấu hao TSCĐ 1,269 1,242 1,191 1,201 1,480
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -334 -1,851 -5,454 -11,468 -422
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,128 34,046 28,842 2,476 11,951
- Tăng, giảm các khoản phải thu 239 -74 196 505 59
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,125 445 230 -40 140
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -731 8,110 8,087 -15,987 -2,824
- Tăng giảm chi phí trả trước -157 347 201 212 -343
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,876 -2,796 -13,226 -3,122
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -15,204
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1 -13,849 -2 13,851 -29
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,476 29,025 34,758 -27,411 5,832
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,440 -219 -3,305 -248 -1,505
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,100 -112,900 -135,400 -65,200 -43,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,500 68,300 106,900 92,500 57,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 943 3,830 7,923 3,568 2,401
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16,096 -40,989 -23,882 30,620 14,996
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -28,731 -19,402 -101 -131 -28,641
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -28,731 -19,402 -101 -131 -28,641
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -37,352 -31,366 10,775 3,078 -7,813
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 71,659 34,308 2,942 13,717 16,795
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 34,308 2,942 13,717 16,795 8,982