|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11,192
|
34,655
|
33,105
|
12,744
|
10,893
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
935
|
-609
|
-4,263
|
-10,267
|
1,058
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,269
|
1,242
|
1,191
|
1,201
|
1,480
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-334
|
-1,851
|
-5,454
|
-11,468
|
-422
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,128
|
34,046
|
28,842
|
2,476
|
11,951
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
239
|
-74
|
196
|
505
|
59
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,125
|
445
|
230
|
-40
|
140
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-731
|
8,110
|
8,087
|
-15,987
|
-2,824
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-157
|
347
|
201
|
212
|
-343
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,876
|
|
-2,796
|
-13,226
|
-3,122
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
-15,204
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1
|
-13,849
|
-2
|
13,851
|
-29
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,476
|
29,025
|
34,758
|
-27,411
|
5,832
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,440
|
-219
|
-3,305
|
-248
|
-1,505
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-32,100
|
-112,900
|
-135,400
|
-65,200
|
-43,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
16,500
|
68,300
|
106,900
|
92,500
|
57,300
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
943
|
3,830
|
7,923
|
3,568
|
2,401
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,096
|
-40,989
|
-23,882
|
30,620
|
14,996
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-28,731
|
-19,402
|
-101
|
-131
|
-28,641
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-28,731
|
-19,402
|
-101
|
-131
|
-28,641
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-37,352
|
-31,366
|
10,775
|
3,078
|
-7,813
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
71,659
|
34,308
|
2,942
|
13,717
|
16,795
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34,308
|
2,942
|
13,717
|
16,795
|
8,982
|