単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 47,850 28,646 135,746 141,793 116,371
2. Điều chỉnh cho các khoản -12,687 -8,544 -10,228 -17,170 -12,912
- Khấu hao TSCĐ 1,575 1,586 1,515 2,787 4,828
- Các khoản dự phòng 0 -393 71 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14,363 -10,059 -12,046 -19,979 -17,739
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 101 323 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 233 22 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,163 20,102 125,518 124,623 103,459
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,554 1,664 -379 -134 -337
- Tăng, giảm hàng tồn kho 154 -60 -367 -200 -48
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16,740 -1,908 12,785 -3,323 605
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,595 296 -4,921 4 -260
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -7,084 7,083 -42,067 0
- Tiền lãi vay phải trả -101 -323 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,778 -5,913 -26,266 -24,949
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -27,752 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12,884 -6,451 -3,809 -15,908 -15,856
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11,418 14,491 102,560 35,244 62,614
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,195 -4,441 -995 -7,660 -6,246
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,064 0 182 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -237,100 -169,550 -314,400 -438,050 -333,200
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 246,100 216,800 257,250 370,000 339,650
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 393 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,841 12,040 9,512 19,084 18,594
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 21,710 55,242 -48,634 -56,444 18,797
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,148 1,458 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -6,606 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -72,408 -29,881 -35,829 -30,582 -48,520
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -67,260 -35,029 -35,829 -30,582 -48,520
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -56,968 34,704 18,097 -51,783 32,891
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 94,718 37,750 72,454 90,551 38,768
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,750 72,454 90,551 38,768 71,659