I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
47,850
|
28,646
|
135,746
|
141,793
|
116,371
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-12,687
|
-8,544
|
-10,228
|
-17,170
|
-12,912
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,575
|
1,586
|
1,515
|
2,787
|
4,828
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-393
|
71
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14,363
|
-10,059
|
-12,046
|
-19,979
|
-17,739
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
101
|
323
|
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
233
|
22
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35,163
|
20,102
|
125,518
|
124,623
|
103,459
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,554
|
1,664
|
-379
|
-134
|
-337
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
154
|
-60
|
-367
|
-200
|
-48
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-16,740
|
-1,908
|
12,785
|
-3,323
|
605
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,595
|
296
|
-4,921
|
4
|
-260
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-7,084
|
7,083
|
|
-42,067
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-101
|
-323
|
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,778
|
-5,913
|
-26,266
|
|
-24,949
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
-27,752
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-12,884
|
-6,451
|
-3,809
|
-15,908
|
-15,856
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11,418
|
14,491
|
102,560
|
35,244
|
62,614
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,195
|
-4,441
|
-995
|
-7,660
|
-6,246
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,064
|
|
0
|
182
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-237,100
|
-169,550
|
-314,400
|
-438,050
|
-333,200
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
246,100
|
216,800
|
257,250
|
370,000
|
339,650
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
393
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15,841
|
12,040
|
9,512
|
19,084
|
18,594
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
21,710
|
55,242
|
-48,634
|
-56,444
|
18,797
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,148
|
1,458
|
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-6,606
|
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-72,408
|
-29,881
|
-35,829
|
-30,582
|
-48,520
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-67,260
|
-35,029
|
-35,829
|
-30,582
|
-48,520
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-56,968
|
34,704
|
18,097
|
-51,783
|
32,891
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
94,718
|
37,750
|
72,454
|
90,551
|
38,768
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37,750
|
72,454
|
90,551
|
38,768
|
71,659
|