単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,646 135,746 141,793 116,371 91,696
2. Điều chỉnh cho các khoản -8,544 -10,228 -17,170 -12,912 -14,205
- Khấu hao TSCĐ 1,586 1,515 2,787 4,828 4,903
- Các khoản dự phòng -393 71 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,059 -12,046 -19,979 -17,739 -19,108
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 323 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 233 22 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,102 125,518 124,623 103,459 77,492
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,664 -379 -134 -337 867
- Tăng, giảm hàng tồn kho -60 -367 -200 -48 -490
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,908 12,785 -3,323 605 -522
- Tăng giảm chi phí trả trước 296 -4,921 4 -260 602
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 7,083 -42,067 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -323 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,913 -26,266 -24,949 -18,898
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -27,752 0 -15,204
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,451 -3,809 -15,908 -15,856 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 14,491 102,560 35,244 62,614 43,846
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,441 -995 -7,660 -6,246 -5,212
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 182 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -169,550 -314,400 -438,050 -333,200 -345,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 216,800 257,250 370,000 339,650 284,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 393 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,040 9,512 19,084 18,594 16,265
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 55,242 -48,634 -56,444 18,797 -50,347
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,458 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,606 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -29,881 -35,829 -30,582 -48,520 -48,364
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -35,029 -35,829 -30,582 -48,520 -48,364
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 34,704 18,097 -51,783 32,891 -54,865
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37,750 72,454 90,551 38,768 71,659
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 72,454 90,551 38,768 71,659 16,795