|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,445
|
110,111
|
131,146
|
100,008
|
142,097
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,298
|
1,272
|
1,746
|
71
|
1,107
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
43,147
|
108,839
|
129,400
|
99,936
|
140,990
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
35,841
|
85,718
|
111,109
|
78,128
|
119,093
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,306
|
23,120
|
18,291
|
21,809
|
21,898
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
967
|
2,598
|
2,376
|
424
|
408
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,418
|
4,862
|
4,558
|
8,982
|
10,354
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,543
|
2,162
|
2,667
|
6,501
|
8,880
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,380
|
6,850
|
5,174
|
2,332
|
3,201
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,011
|
5,989
|
7,941
|
8,783
|
8,660
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,536
|
8,018
|
2,994
|
2,136
|
91
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,381
|
4,401
|
7,428
|
3,139
|
5,490
|
|
13. Chi phí khác
|
607
|
214
|
51
|
1,082
|
1,833
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
774
|
4,187
|
7,377
|
2,057
|
3,657
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,761
|
12,205
|
10,371
|
4,193
|
3,748
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
1,934
|
1,772
|
1,770
|
1,970
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
1,934
|
1,772
|
1,770
|
1,970
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3,761
|
10,271
|
8,599
|
2,423
|
1,778
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3,761
|
10,271
|
8,599
|
2,423
|
1,778
|