|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110.111
|
131.146
|
100.008
|
142.097
|
114.523
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.272
|
1.746
|
71
|
1.107
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
108.839
|
129.400
|
99.936
|
140.990
|
114.523
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
85.718
|
111.109
|
78.128
|
119.093
|
94.835
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23.120
|
18.291
|
21.809
|
21.898
|
19.689
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.598
|
2.376
|
424
|
408
|
305
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.862
|
4.558
|
8.982
|
10.354
|
8.474
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.162
|
2.667
|
6.501
|
8.880
|
8.162
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.850
|
5.174
|
2.332
|
3.201
|
3.099
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.989
|
7.941
|
8.783
|
8.660
|
8.768
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.018
|
2.994
|
2.136
|
91
|
-347
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.401
|
7.428
|
3.139
|
5.490
|
4.447
|
|
13. Chi phí khác
|
214
|
51
|
1.082
|
1.833
|
1.008
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.187
|
7.377
|
2.057
|
3.657
|
3.439
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.205
|
10.371
|
4.193
|
3.748
|
3.091
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.934
|
1.772
|
1.770
|
1.970
|
986
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.934
|
1.772
|
1.770
|
1.970
|
986
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.271
|
8.599
|
2.423
|
1.778
|
2.105
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.271
|
8.599
|
2.423
|
1.778
|
2.105
|