単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,111 131,146 100,008 142,097 114,523
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,272 1,746 71 1,107 0
Doanh thu thuần 108,839 129,400 99,936 140,990 114,523
Giá vốn hàng bán 85,718 111,109 78,128 119,093 94,835
Lợi nhuận gộp 23,120 18,291 21,809 21,898 19,689
Doanh thu hoạt động tài chính 2,598 2,376 424 408 305
Chi phí tài chính 4,862 4,558 8,982 10,354 8,474
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,162 2,667 6,501 8,880 8,162
Chi phí bán hàng 6,850 5,174 2,332 3,201 3,099
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,989 7,941 8,783 8,660 8,768
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,018 2,994 2,136 91 -347
Thu nhập khác 4,401 7,428 3,139 5,490 4,447
Chi phí khác 214 51 1,082 1,833 1,008
Lợi nhuận khác 4,187 7,377 2,057 3,657 3,439
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,205 10,371 4,193 3,748 3,091
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,934 1,772 1,770 1,970 986
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,934 1,772 1,770 1,970 986
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,271 8,599 2,423 1,778 2,105
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,271 8,599 2,423 1,778 2,105
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)