|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110,111
|
131,146
|
100,008
|
142,097
|
114,523
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,272
|
1,746
|
71
|
1,107
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
108,839
|
129,400
|
99,936
|
140,990
|
114,523
|
|
Giá vốn hàng bán
|
85,718
|
111,109
|
78,128
|
119,093
|
94,835
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,120
|
18,291
|
21,809
|
21,898
|
19,689
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,598
|
2,376
|
424
|
408
|
305
|
|
Chi phí tài chính
|
4,862
|
4,558
|
8,982
|
10,354
|
8,474
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,162
|
2,667
|
6,501
|
8,880
|
8,162
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,850
|
5,174
|
2,332
|
3,201
|
3,099
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,989
|
7,941
|
8,783
|
8,660
|
8,768
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,018
|
2,994
|
2,136
|
91
|
-347
|
|
Thu nhập khác
|
4,401
|
7,428
|
3,139
|
5,490
|
4,447
|
|
Chi phí khác
|
214
|
51
|
1,082
|
1,833
|
1,008
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,187
|
7,377
|
2,057
|
3,657
|
3,439
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,205
|
10,371
|
4,193
|
3,748
|
3,091
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,934
|
1,772
|
1,770
|
1,970
|
986
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,934
|
1,772
|
1,770
|
1,970
|
986
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,271
|
8,599
|
2,423
|
1,778
|
2,105
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,271
|
8,599
|
2,423
|
1,778
|
2,105
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|