単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,715 31,147 7,326 12,441 26,059
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 44,715 31,147 7,326 12,441 26,059
Giá vốn hàng bán 39,788 24,855 2,556 5,694 16,531
Lợi nhuận gộp 4,927 6,292 4,770 6,748 9,529
Doanh thu hoạt động tài chính 159 82 57 4 66
Chi phí tài chính 2,256 2,440 1,955 1,018 2,694
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,107 2,440 1,955 1,018 2,694
Chi phí bán hàng 811 955 212 244 1,056
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,790 2,011 3,162 2,629 2,849
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 230 968 -503 2,860 2,996
Thu nhập khác 2,229 568 1,365 316 507
Chi phí khác 1,500 427 55 34 181
Lợi nhuận khác 729 141 1,309 282 326
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 959 1,110 806 3,142 3,322
Chi phí thuế TNDN hiện hành 471 222 -20 628 664
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 471 222 -20 628 664
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 488 888 826 2,514 2,657
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 488 888 826 2,514 2,657
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)