|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
44,715
|
31,147
|
7,326
|
12,441
|
26,059
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
44,715
|
31,147
|
7,326
|
12,441
|
26,059
|
|
Giá vốn hàng bán
|
39,788
|
24,855
|
2,556
|
5,694
|
16,531
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,927
|
6,292
|
4,770
|
6,748
|
9,529
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
159
|
82
|
57
|
4
|
66
|
|
Chi phí tài chính
|
2,256
|
2,440
|
1,955
|
1,018
|
2,694
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,107
|
2,440
|
1,955
|
1,018
|
2,694
|
|
Chi phí bán hàng
|
811
|
955
|
212
|
244
|
1,056
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,790
|
2,011
|
3,162
|
2,629
|
2,849
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
230
|
968
|
-503
|
2,860
|
2,996
|
|
Thu nhập khác
|
2,229
|
568
|
1,365
|
316
|
507
|
|
Chi phí khác
|
1,500
|
427
|
55
|
34
|
181
|
|
Lợi nhuận khác
|
729
|
141
|
1,309
|
282
|
326
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
959
|
1,110
|
806
|
3,142
|
3,322
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
471
|
222
|
-20
|
628
|
664
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
471
|
222
|
-20
|
628
|
664
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
488
|
888
|
826
|
2,514
|
2,657
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
488
|
888
|
826
|
2,514
|
2,657
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|