単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,043 44,715 31,147 7,326 12,441
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 30,043 44,715 31,147 7,326 12,441
Giá vốn hàng bán 26,255 39,788 24,855 2,556 5,694
Lợi nhuận gộp 3,787 4,927 6,292 4,770 6,748
Doanh thu hoạt động tài chính 7 159 82 57 4
Chi phí tài chính 1,823 2,256 2,440 1,955 1,018
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,660 2,107 2,440 1,955 1,018
Chi phí bán hàng 1,121 811 955 212 244
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,625 1,790 2,011 3,162 2,629
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -776 230 968 -503 2,860
Thu nhập khác 1,528 2,229 568 1,365 316
Chi phí khác 308 1,500 427 55 34
Lợi nhuận khác 1,220 729 141 1,309 282
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 445 959 1,110 806 3,142
Chi phí thuế TNDN hiện hành 357 471 222 -20 628
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 357 471 222 -20 628
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 88 488 888 826 2,514
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 88 488 888 826 2,514
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)