|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
192,569
|
164,251
|
139,760
|
169,427
|
171,305
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,531
|
6,636
|
7,413
|
5,741
|
6,013
|
|
1. Tiền
|
2,317
|
5,419
|
6,221
|
4,741
|
5,013
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,213
|
1,217
|
1,193
|
1,000
|
1,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,930
|
3,340
|
3,340
|
3,930
|
3,050
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,341
|
35,832
|
34,863
|
60,110
|
70,501
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
33,723
|
33,972
|
32,197
|
46,924
|
46,362
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,787
|
1,935
|
2,734
|
13,609
|
24,791
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
688
|
783
|
789
|
435
|
436
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-858
|
-858
|
-858
|
-858
|
-1,089
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
137,907
|
106,141
|
81,287
|
79,015
|
71,840
|
|
1. Hàng tồn kho
|
137,907
|
106,141
|
81,287
|
79,015
|
71,840
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,861
|
12,301
|
12,858
|
20,632
|
19,901
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,751
|
3,169
|
3,216
|
11,592
|
11,407
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,110
|
9,123
|
9,641
|
9,030
|
8,388
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
9
|
0
|
9
|
106
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
438,466
|
439,194
|
459,206
|
463,522
|
467,572
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21,100
|
11,966
|
24,149
|
9,108
|
4,719
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
21,420
|
12,286
|
24,469
|
9,428
|
5,051
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-320
|
-320
|
-320
|
-320
|
-332
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,564
|
18,286
|
18,008
|
17,729
|
17,533
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,290
|
10,011
|
9,733
|
9,455
|
9,258
|
|
- Nguyên giá
|
18,552
|
18,552
|
18,552
|
18,552
|
17,862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,262
|
-8,540
|
-8,819
|
-9,097
|
-8,603
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
|
- Nguyên giá
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16,902
|
16,770
|
16,637
|
16,504
|
17,676
|
|
- Nguyên giá
|
17,522
|
17,522
|
17,522
|
17,522
|
18,853
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-619
|
-752
|
-885
|
-1,018
|
-1,178
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,450
|
11,040
|
11,040
|
10,450
|
10,450
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
9,950
|
9,950
|
9,950
|
9,950
|
9,950
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,345
|
1,349
|
1,449
|
1,420
|
1,341
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,345
|
1,349
|
1,449
|
1,420
|
1,341
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
631,035
|
603,444
|
598,966
|
632,949
|
638,877
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
426,596
|
398,740
|
393,374
|
426,803
|
431,852
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
313,332
|
297,955
|
272,685
|
309,041
|
313,751
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
57,390
|
90,593
|
51,383
|
74,922
|
75,644
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
33,356
|
36,684
|
37,739
|
49,069
|
43,877
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,475
|
1,443
|
13,462
|
7,269
|
8,002
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,186
|
2,640
|
2,653
|
934
|
2,510
|
|
6. Phải trả người lao động
|
620
|
728
|
753
|
669
|
1,041
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,665
|
2,547
|
1,338
|
3,458
|
3,440
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
29,274
|
18,454
|
46,780
|
22,992
|
23,029
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
113,264
|
100,785
|
120,689
|
117,762
|
118,100
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
47,636
|
47,626
|
47,626
|
48,443
|
49,070
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
65,628
|
53,158
|
73,063
|
69,320
|
69,031
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
204,439
|
204,704
|
205,592
|
206,146
|
207,025
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
204,439
|
204,704
|
205,592
|
206,146
|
207,025
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,598
|
180,598
|
180,598
|
180,598
|
180,598
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,174
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,666
|
22,887
|
23,775
|
24,328
|
25,208
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,834
|
1,870
|
1,870
|
1,870
|
1,870
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
631,035
|
603,444
|
598,966
|
632,949
|
638,877
|