|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39,658
|
25,463
|
35,844
|
30,295
|
56,321
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
39,658
|
25,463
|
35,844
|
30,295
|
56,321
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
39,460
|
26,828
|
38,325
|
31,185
|
55,533
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
199
|
-1,366
|
-2,481
|
-889
|
788
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
27
|
11
|
19
|
0
|
32
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,851
|
2,767
|
2,634
|
2,736
|
2,799
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,851
|
2,767
|
2,634
|
2,736
|
2,799
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
64
|
48
|
47
|
101
|
594
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,094
|
1,790
|
1,373
|
1,506
|
1,593
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,782
|
-5,959
|
-6,515
|
-5,231
|
-4,166
|
|
12. Thu nhập khác
|
39
|
0
|
|
6
|
515
|
|
13. Chi phí khác
|
2,359
|
15
|
21
|
1,058
|
-83
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,320
|
-15
|
-21
|
-1,052
|
598
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-7,102
|
-5,975
|
-6,536
|
-6,283
|
-3,568
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
137
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
137
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-7,102
|
-5,975
|
-6,536
|
-6,283
|
-3,705
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-7,102
|
-5,975
|
-6,536
|
-6,283
|
-3,705
|