I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
708.134
|
866.950
|
856.367
|
599.741
|
751.635
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.393.439
|
410.153
|
2.163.784
|
1.724.457
|
1.380.865
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.690.294
|
2.056.585
|
1.981.484
|
1.512.277
|
1.307.342
|
- Các khoản dự phòng
|
150
|
-1.616.750
|
178
|
-30
|
2.935
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
463.838
|
-64.379
|
129.940
|
63.287
|
60.147
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-272.791
|
-347.880
|
-310.740
|
-221.943
|
-209.557
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
511.949
|
382.577
|
362.921
|
370.866
|
219.998
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.101.574
|
1.277.103
|
3.020.151
|
2.324.198
|
2.132.500
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-59.507
|
1.079.093
|
680.141
|
-1.382.459
|
467.642
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-101.291
|
-57.729
|
26.422
|
47.932
|
-84.394
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
72.116
|
-394.752
|
-1.261.372
|
1.278.316
|
-174.506
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
441.578
|
383.089
|
72.392
|
27.623
|
-25.351
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.039.912
|
-390.185
|
-362.921
|
-385.720
|
-240.553
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-229.945
|
-159.653
|
-32.385
|
-69.446
|
-74.610
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.305
|
20.697
|
19.640
|
21.544
|
23.997
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11.689
|
-48.222
|
-51.788
|
-58.838
|
-66.468
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.174.229
|
1.709.442
|
2.110.281
|
1.803.150
|
1.958.258
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-111.900
|
-656.721
|
-217.266
|
-125.569
|
-491.641
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
595
|
1
|
0
|
0
|
3.520
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-835.000
|
-706.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
906.467
|
644.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
270.691
|
347.880
|
310.740
|
221.706
|
214.748
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
159.386
|
-308.840
|
93.475
|
167.604
|
-335.373
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.885.467
|
6.581.452
|
3.859.516
|
6.891.481
|
8.832.415
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6.556.585
|
-7.846.307
|
-5.542.405
|
-8.467.660
|
-9.913.107
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-509.020
|
-441.904
|
-409.066
|
-374.961
|
-272.851
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2.180.138
|
-1.706.759
|
-2.091.955
|
-1.951.139
|
-1.353.544
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
153.476
|
-306.157
|
111.801
|
19.615
|
269.341
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
305.152
|
452.628
|
146.499
|
258.299
|
277.921
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
458.628
|
146.471
|
258.299
|
277.914
|
547.262
|