Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 580.042 804.405 1.115.576 1.295.740 1.707.977
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3.638 4.253 2.091 2.487 13.074
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 576.404 800.153 1.113.485 1.293.252 1.694.903
4. Giá vốn hàng bán 258.674 383.247 503.878 611.474 780.391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 317.730 416.906 609.607 681.779 914.512
6. Doanh thu hoạt động tài chính 448 1.474 1.029 3.168 3.057
7. Chi phí tài chính 8.556 9.429 9.933 7.852 5.144
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.513 5.147 8.981 5.812 3.965
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 163.697 248.372 329.924 372.909 523.362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22.336 29.938 38.985 40.207 47.119
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 123.590 130.640 231.794 263.979 341.943
12. Thu nhập khác 1.492 1.414 368 532 1.442
13. Chi phí khác 1.370 1.458 1.793 582 22.276
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 122 -44 -1.426 -50 -20.833
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 123.712 130.596 230.369 263.929 321.110
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11.567 13.962 20.009 26.775 37.380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11.567 13.962 20.009 26.775 37.380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 112.145 116.634 210.360 237.154 283.730
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 112.145 116.634 210.360 237.154 283.730