|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
580,042
|
804,405
|
1,115,576
|
1,295,740
|
1,707,977
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,638
|
4,253
|
2,091
|
2,487
|
13,074
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
576,404
|
800,153
|
1,113,485
|
1,293,252
|
1,694,903
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
258,674
|
383,247
|
503,878
|
611,474
|
780,391
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
317,730
|
416,906
|
609,607
|
681,779
|
914,512
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
448
|
1,474
|
1,029
|
3,168
|
3,057
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,556
|
9,429
|
9,933
|
7,852
|
5,144
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,513
|
5,147
|
8,981
|
5,812
|
3,965
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
163,697
|
248,372
|
329,924
|
372,909
|
523,362
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,336
|
29,938
|
38,985
|
40,207
|
47,119
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
123,590
|
130,640
|
231,794
|
263,979
|
341,943
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,492
|
1,414
|
368
|
532
|
1,442
|
|
13. Chi phí khác
|
1,370
|
1,458
|
1,793
|
582
|
22,276
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
122
|
-44
|
-1,426
|
-50
|
-20,833
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
123,712
|
130,596
|
230,369
|
263,929
|
321,110
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,567
|
13,962
|
20,009
|
26,775
|
37,380
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,567
|
13,962
|
20,009
|
26,775
|
37,380
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
112,145
|
116,634
|
210,360
|
237,154
|
283,730
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
112,145
|
116,634
|
210,360
|
237,154
|
283,730
|