|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
214.070
|
238.370
|
262.175
|
261.579
|
260.780
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.247
|
4.822
|
1.064
|
1.890
|
1.485
|
|
1. Tiền
|
4.247
|
4.822
|
1.064
|
1.890
|
1.485
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
143.965
|
170.051
|
146.055
|
143.539
|
143.036
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61.010
|
107.904
|
23.302
|
21.423
|
13.719
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.400
|
51.094
|
122.753
|
122.116
|
129.318
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
36.711
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39.844
|
11.052
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
64.239
|
61.882
|
114.927
|
115.997
|
116.139
|
|
1. Hàng tồn kho
|
64.239
|
61.882
|
114.927
|
115.997
|
116.139
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.619
|
1.615
|
129
|
153
|
119
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
52
|
62
|
17
|
0
|
5
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.568
|
1.553
|
111
|
0
|
114
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
153
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
104.813
|
79.343
|
84.957
|
83.720
|
83.417
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
74.783
|
76.841
|
27.724
|
27.072
|
26.420
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45.982
|
48.081
|
18.832
|
18.206
|
17.580
|
|
- Nguyên giá
|
73.557
|
77.080
|
35.441
|
35.441
|
35.441
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.575
|
-28.999
|
-16.609
|
-17.235
|
-17.861
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28.801
|
28.759
|
8.892
|
8.866
|
8.840
|
|
- Nguyên giá
|
29.662
|
29.662
|
9.662
|
9.662
|
9.662
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-860
|
-902
|
-770
|
-796
|
-822
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30.030
|
2.502
|
57.000
|
56.648
|
56.776
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30.030
|
2.502
|
57.000
|
57.000
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
57.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-352
|
-224
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
234
|
0
|
222
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
234
|
0
|
222
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
318.883
|
317.712
|
347.132
|
345.299
|
344.197
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.497
|
5.998
|
4.495
|
3.393
|
2.798
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.497
|
5.998
|
4.425
|
3.323
|
2.606
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.683
|
3.283
|
2.918
|
1.731
|
342
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
295
|
20
|
19
|
69
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.196
|
808
|
293
|
293
|
75
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
126
|
39
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
620
|
642
|
520
|
442
|
464
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
123
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
410
|
381
|
84
|
0
|
173
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
589
|
589
|
589
|
589
|
1.443
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
70
|
70
|
192
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
70
|
70
|
192
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
312.386
|
311.714
|
342.637
|
341.906
|
341.399
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
312.386
|
311.714
|
342.637
|
341.906
|
341.399
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280.000
|
280.000
|
280.000
|
280.000
|
280.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
295
|
295
|
295
|
295
|
722
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.806
|
22.128
|
21.347
|
20.504
|
19.731
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
23.900
|
23.737
|
23.900
|
16.312
|
20.066
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.094
|
-1.609
|
-2.553
|
4.192
|
-336
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9.315
|
9.321
|
41.025
|
41.137
|
40.977
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
318.883
|
317.712
|
347.132
|
345.299
|
344.197
|